Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tuyến Quốc Lộ 29, Xã Tam Giang, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
20 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tuyến Quốc lộ 29 XÃ TAM GIANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết ranh giới đất Công Ty Cao su Krông BúkHết ranh giới thửa đất số 16, TBĐ số 34 (vườn nhà ông Đặng) | 3.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — |
Tuyến Quốc lộ 29 XÃ TAM GIANG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới đất Công Ty Cao su Krông BúkHết ranh giới thửa đất số 16, TBĐ số 34 (vườn nhà ông Đặng) | 1.2 triệu/m² | 600.000/m² | 500.000/m² | — |
Tuyến Quốc lộ 29 XÃ TAM GIANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới đất Công Ty Cao su Krông BúkHết ranh giới thửa đất số 16, TBĐ số 34 (vườn nhà ông Đặng) | 1.2 triệu/m² | 600.000/m² | 500.000/m² | — |
Tuyến Quốc lộ 29 XÃ TAM GIANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới đất Công Ty Cao su Krông BúkHết ranh giới thửa đất số 16, TBĐ số 34 (vườn nhà ông Đặng) | 1.2 triệu/m² | 600.000/m² | 500.000/m² | — |
Tuyến Quốc lộ 29 XÃ TAM GIANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết ranh giới thửa đất số 16, TBĐ số 34 (vườn nhà ông Đặng)Ngã ba thôn Phước Lộc thửa đất số 24, TBĐ số 40 (Nhà ông Ngô Thời Thương) | 1.6 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Tuyến Quốc lộ 29 XÃ TAM GIANG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới thửa đất số 16, TBĐ số 34 (vườn nhà ông Đặng)Ngã ba thôn Phước Lộc thửa đất số 24, TBĐ số 40 (Nhà ông Ngô Thời Thương) | 640.000/m² | 512.000/m² | 448.000/m² | — |
Tuyến Quốc lộ 29 XÃ TAM GIANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới thửa đất số 16, TBĐ số 34 (vườn nhà ông Đặng)Ngã ba thôn Phước Lộc thửa đất số 24, TBĐ số 40 (Nhà ông Ngô Thời Thương) | 640.000/m² | 512.000/m² | 448.000/m² | — |
Tuyến Quốc lộ 29 XÃ TAM GIANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới thửa đất số 16, TBĐ số 34 (vườn nhà ông Đặng)Ngã ba thôn Phước Lộc thửa đất số 24, TBĐ số 40 (Nhà ông Ngô Thời Thương) | 640.000/m² | 512.000/m² | 448.000/m² | — |
Tuyến Quốc lộ 29 XÃ TAM GIANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba thôn Phước Lộc thửa đất số 24, TBĐ số 40 (Nhà ông Ngô Thời Thương)Hết ranh giới xã Tam Giang (giáp xã Phú Xuân) | 1.3 triệu/m² | 768.000/m² | — | — |
Tuyến Quốc lộ 29 XÃ TAM GIANG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba thôn Phước Lộc thửa đất số 24, TBĐ số 40 (Nhà ông Ngô Thời Thương)Hết ranh giới xã Tam Giang (giáp xã Phú Xuân) | 512.000/m² | 307.000/m² | — | — |
Tuyến Quốc lộ 29 XÃ TAM GIANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba thôn Phước Lộc thửa đất số 24, TBĐ số 40 (Nhà ông Ngô Thời Thương)Hết ranh giới xã Tam Giang (giáp xã Phú Xuân) | 512.000/m² | 307.000/m² | — | — |
Tuyến Quốc lộ 29 XÃ TAM GIANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba thôn Phước Lộc thửa đất số 24, TBĐ số 40 (Nhà ông Ngô Thời Thương)Hết ranh giới xã Tam Giang (giáp xã Phú Xuân) | 512.000/m² | 307.000/m² | — | — |
Tuyến Quốc lộ 29 XÃ TAM GIANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Trụ sở nông trường Cao su (thửa đất số 11, TBĐ số 63)Hết ranh giới đất Công Ty Cao su Krông Búk | 2 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến Quốc lộ 29 XÃ TAM GIANG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trụ sở nông trường Cao su (thửa đất số 11, TBĐ số 63)Hết ranh giới đất Công Ty Cao su Krông Búk | 800.000/m² | — | — | — |
Tuyến Quốc lộ 29 XÃ TAM GIANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Trụ sở nông trường Cao su (thửa đất số 11, TBĐ số 63)Hết ranh giới đất Công Ty Cao su Krông Búk | 800.000/m² | — | — | — |
Tuyến Quốc lộ 29 XÃ TAM GIANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Trụ sở nông trường Cao su (thửa đất số 11, TBĐ số 63)Hết ranh giới đất Công Ty Cao su Krông Búk | 800.000/m² | — | — | — |
Tuyến Quốc lộ 29 XÃ TAM GIANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Cầu xi măng giáp xã Krông NăngTrụ sở nông trường Cao su (thửa đất số 11, TBĐ số 63) | 1.2 triệu/m² | 960.000/m² | — | — |
Tuyến Quốc lộ 29 XÃ TAM GIANG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ Cầu xi măng giáp xã Krông NăngTrụ sở nông trường Cao su (thửa đất số 11, TBĐ số 63) | 480.000/m² | 384.000/m² | — | — |
Tuyến Quốc lộ 29 XÃ TAM GIANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Từ Cầu xi măng giáp xã Krông NăngTrụ sở nông trường Cao su (thửa đất số 11, TBĐ số 63) | 480.000/m² | 384.000/m² | — | — |
Tuyến Quốc lộ 29 XÃ TAM GIANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ Cầu xi măng giáp xã Krông NăngTrụ sở nông trường Cao su (thửa đất số 11, TBĐ số 63) | 480.000/m² | 384.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.