Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Trục Chính (xã Cư Klông Cũ), Xã Tam Giang, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
23 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Trục chính (xã Cư Klông cũ) XÃ TAM GIANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường nhựa đi thôn Cư KlôngĐường nhựa đi thôn Ea Bir | 80.000/m² | 76.000/m² | 74.000/m² | 72.000/m² |
Đường Trục chính (xã Cư Klông cũ) XÃ TAM GIANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường nhựa đi thôn Ea BirGiáp xã Dliê Ya | 80.000/m² | 76.000/m² | 74.000/m² | 72.000/m² |
Đường Trục chính (xã Cư Klông cũ) XÃ TAM GIANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới thửa đất số 11, TBĐ số 61, giáp ngã ba đất nhà ông Trương Văn TìnhHết ranh giới thửa đất số 50, TBĐ số 61 (đất nhà ông Lưu Văn Minh) | 486.000/m² | 388.000/m² | — | — |
Đường Trục chính (xã Cư Klông cũ) XÃ TAM GIANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới thửa đất số 17, TBĐ số 62 (đất nhà bà Nguyễn Thị Nguyệt)Đến ngã tư hết ranh giới thửa đất số 5, TBĐ số 63 (giáp ranh giới xã Dliê Ya đất nhà ông Nông Văn Lập) | 400.000/m² | 320.000/m² | 280.000/m² | 240.000/m² |
Đường Trục chính (xã Cư Klông cũ) XÃ TAM GIANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới thửa đất số 50, TBĐ số 61 (đất nhà ông Lưu Văn Minh)Ngã tư Tam Thuận - Tam Bình | 314.000/m² | 251.000/m² | 220.000/m² | 188.000/m² |
Đường Trục chính (xã Cư Klông cũ) XÃ TAM GIANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba ranh giới thửa đất số 15, TBĐ số 58 (đất nhà ông Đinh Văn Tín)Ngã ba thôn Tam Khánh hết ranh giới thửa đất số 125, TBĐ số 34 (đất nhà ông Trần Đức Khôi) | 400.000/m² | 320.000/m² | 280.000/m² | — |
Đường Trục chính (xã Cư Klông cũ) XÃ TAM GIANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba ranh giới thửa đất số 38, TBĐ số 33 (đất nhà ông Hoàng Văn Rụi)Đến cầu 135 thôn Tam Thuận | 86.000/m² | 80.000/m² | 72.000/m² | — |
Đường Trục chính (xã Cư Klông cũ) XÃ TAM GIANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba rẽ vào khu rừng Phòng hộNgã tư rẽ đi thôn Tam Hợp | 120.000/m² | 112.000/m² | 104.000/m² | 96.000/m² |
Đường Trục chính (xã Cư Klông cũ) XÃ TAM GIANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba thôn Tam Khánh Hết ranh giới thửa đất số 111, TBĐ số 34 (đất nhà ông Đinh Quang Hoạt)Ngã ba ranh giới thửa đất số 141, TBĐ số 33 (thửa đất nhà ông Lê Viết Công) | 110.000/m² | 80.000/m² | — | — |
Đường Trục chính (xã Cư Klông cũ) XÃ TAM GIANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba thôn Tam Khánh hết ranh giới thửa đất số 125, TBĐ số 34 (đất nhà ông Trần Đức Khôi)Đến ngã ba đường vào thôn Tam Khánh hết ranh giới thửa đất số 93, TBĐ số 35 (đất nhà ông Nông Văn Hợp) | 171.000/m² | 152.000/m² | — | — |
Đường Trục chính (xã Cư Klông cũ) XÃ TAM GIANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba thửa đất số 38, TBĐ số 33 (ranh giới thửa đất nhà ông Hoàng Văn Rụi)Đến ngã ba thửa đất số 67, TBĐ số 33 (nhà ông Trịnh Đình Anh) | 95.000/m² | 80.000/m² | 76.000/m² | 72.000/m² |
Đường Trục chính (xã Cư Klông cũ) XÃ TAM GIANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba Trung tâm xã (Cư Klông cũ)Hết ranh giới thửa đất số 11, TBĐ số 61, giáp ngã ba đất nhà ông Trương Văn Tình | 686.000/m² | 440.000/m² | 360.000/m² | — |
Đường Trục chính (xã Cư Klông cũ) XÃ TAM GIANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba Trung tâm xã (Cư Klông cũ)Hết ranh giới thửa đất số 15, TBĐ số 58 (đất nhà ông Đinh Văn Tín) | 628.000/m² | 502.000/m² | — | — |
Đường Trục chính (xã Cư Klông cũ) XÃ TAM GIANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã tư hết ranh giới thửa đất số 5, TBĐ số 63 (đất nhà ông Nông Văn Hợp)Ngã ba rẽ vào khu rừng Phòng hộ | 200.000/m² | 160.000/m² | 140.000/m² | 120.000/m² |
Đường Trục chính (xã Cư Klông cũ) XÃ TAM GIANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã tư rẽ đi thôn Tam HợpĐường nhựa đi thôn Cư Klông | 80.000/m² | 76.000/m² | 74.000/m² | 72.000/m² |
Đường Trục chính (xã Cư Klông cũ) XÃ TAM GIANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã tư Tam Thịnh -Tam HòaĐến ngã ba (thửa đất số 480, TBĐ số 7) | 144.000/m² | 132.000/m² | 120.000/m² | 112.000/m² |
Đường Trục chính (xã Cư Klông cũ) XÃ TAM GIANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã tư Tam Thuận - Tam Bình thửa đất số 129, TBĐ số 49 (đất ông Lê Đình Hải)Đến Ngã ba thửa đất số 12, TBĐ số 56 (đất ông Chu Văn Vìn) | 160.000/m² | 140.000/m² | 120.000/m² | — |
Đường Trục chính (xã Cư Klông cũ) XÃ TAM GIANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ ngã ba thửa đất số 06, TBĐ số 33 (nhà ông Trương Văn Hoa)Đến hết ranh giới nhà thửa đất số 08, TBĐ số 23 (ông Nguyễn Khắc Quang) | 80.000/m² | 76.000/m² | 72.000/m² | — |
Đường Trục chính (xã Cư Klông cũ) XÃ TAM GIANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ ngã ba thửa đất số 12, TBĐ số 63 (nhà ông Nguyễn Văn Lân)Đến ngã tư hết ranh giới thửa đất số 86, TBĐ số 35 (đất nhà ông Đinh Văn Trang) | 80.000/m² | 76.000/m² | 72.000/m² | — |
Đường Trục chính (xã Cư Klông cũ) XÃ TAM GIANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ ngã ba thửa đất số 206, TBĐ số 33 (nhà ông Trịnh Đình Anh)Đến ngã ba thửa đất số 141, TBĐ số 49 | 86.000/m² | — | — | — |
Đường Trục chính (xã Cư Klông cũ) XÃ TAM GIANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ ngã ba thửa đất số 67, TBĐ số 33 (nhà ông Trịnh Đình Anh)Đến Ngã ba ranh giới thửa đất số 77, TBĐ số 22 (nhà ông Nông Văn Tuyền) | 80.000/m² | 76.000/m² | 74.000/m² | 72.000/m² |
Đường Trục chính (xã Cư Klông cũ) XÃ TAM GIANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ ngã ba thửa đất số 75, TBĐ số 34 (nhà ông Nguyễn Đăng Bốn)Đến Ngã ba thửa đất số 110, TBĐ số 33 (ranh giới nhà ông Lưu Trọng Phát) | 84.000/m² | 80.000/m² | 76.000/m² | 72.000/m² |
Đường Trục chính (xã Cư Klông cũ) XÃ TAM GIANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba Trung tâm xã (Cư Klông cũ)Hết ranh giới thửa đất số 17, TBĐ số 62 (đất nhà bà Nguyễn Thị Nguyệt) | 628.000/m² | 502.000/m² | 440.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.