Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Quốc Lộ 29, Xã Sông Hinh, Đắk Lắk năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 100.000 đến 1.400.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 29 XÃ SÔNG HINH | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Sông HinhCầu Suối Dù | 550.000/m² | 400.000/m² | 300.000/m² | 250.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ SÔNG HINH | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu Sông HinhCầu Suối Dù | 220.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ SÔNG HINH | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu Sông HinhCầu Suối Dù | 220.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ SÔNG HINH | TMD Đất thương mại dịch vụ | Cầu Sông HinhCầu Suối Dù | 220.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ SÔNG HINH | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Suối DùCổng chào thôn 1 | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | 700.000/m² | 400.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ SÔNG HINH | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu Suối DùCổng chào thôn 1 | 560.000/m² | 400.000/m² | 280.000/m² | 160.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ SÔNG HINH | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu Suối DùCổng chào thôn 1 | 560.000/m² | 400.000/m² | 280.000/m² | 160.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ SÔNG HINH | TMD Đất thương mại dịch vụ | Cầu Suối DùCổng chào thôn 1 | 560.000/m² | 400.000/m² | 280.000/m² | 160.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.