Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Trung Tâm Xã Sông Hinh (cũ), Xã Sông Hinh, Đắk Lắk năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 40.000 đến 160.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường trung tâm xã Sông Hinh (cũ) XÃ SÔNG HINH | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 19C (Đường ĐT 649 cũ)Cuối trường THCS xã Sông Hinh | 160.000/m² | 130.000/m² | 120.000/m² | 110.000/m² |
Đường trung tâm xã Sông Hinh (cũ) XÃ SÔNG HINH | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Quốc lộ 19C (Đường ĐT 649 cũ)Cuối trường THCS xã Sông Hinh | 60.000/m² | 50.000/m² | 50.000/m² | 40.000/m² |
Đường trung tâm xã Sông Hinh (cũ) XÃ SÔNG HINH | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Quốc lộ 19C (Đường ĐT 649 cũ)Cuối trường THCS xã Sông Hinh | 60.000/m² | 50.000/m² | 50.000/m² | 40.000/m² |
Đường trung tâm xã Sông Hinh (cũ) XÃ SÔNG HINH | TMD Đất thương mại dịch vụ | Quốc lộ 19C (Đường ĐT 649 cũ)Cuối trường THCS xã Sông Hinh | 60.000/m² | 50.000/m² | 50.000/m² | 40.000/m² |
Đường trung tâm xã Sông Hinh (cũ) XÃ SÔNG HINH | ONT Đất ở tại nông thôn | Trường THCS xã Sông HinhHết đường bê tông | 150.000/m² | 120.000/m² | 110.000/m² | 100.000/m² |
Đường trung tâm xã Sông Hinh (cũ) XÃ SÔNG HINH | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trường THCS xã Sông HinhHết đường bê tông | 60.000/m² | 50.000/m² | 40.000/m² | 40.000/m² |
Đường trung tâm xã Sông Hinh (cũ) XÃ SÔNG HINH | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Trường THCS xã Sông HinhHết đường bê tông | 60.000/m² | 50.000/m² | 40.000/m² | 40.000/m² |
Đường trung tâm xã Sông Hinh (cũ) XÃ SÔNG HINH | TMD Đất thương mại dịch vụ | Trường THCS xã Sông HinhHết đường bê tông | 60.000/m² | 50.000/m² | 40.000/m² | 40.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.