Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Lê Lợi, Xã Sông Hinh, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
24 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Lê Lợi XÃ SÔNG HINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đi Buôn KenGiáp ranh giới xã Ea Bá (Quốc lộ 29 cũ) | 1 triệu/m² | 700.000/m² | 400.000/m² | 250.000/m² |
Lê Lợi XÃ SÔNG HINH | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đi Buôn KenGiáp ranh giới xã Ea Bá (Quốc lộ 29 cũ) | 400.000/m² | 280.000/m² | 160.000/m² | 100.000/m² |
Lê Lợi XÃ SÔNG HINH | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đi Buôn KenGiáp ranh giới xã Ea Bá (Quốc lộ 29 cũ) | 400.000/m² | 280.000/m² | 160.000/m² | 100.000/m² |
Lê Lợi XÃ SÔNG HINH | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đi Buôn KenGiáp ranh giới xã Ea Bá (Quốc lộ 29 cũ) | 400.000/m² | 280.000/m² | 160.000/m² | 100.000/m² |
Lê Lợi XÃ SÔNG HINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đường Hai Bà TrưngGiáp ngã ba đường Hoàng Văn Thụ | 8.4 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.1 triệu/m² |
Lê Lợi XÃ SÔNG HINH | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường Hai Bà TrưngGiáp ngã ba đường Hoàng Văn Thụ | 3.4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 840.000/m² |
Lê Lợi XÃ SÔNG HINH | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đường Hai Bà TrưngGiáp ngã ba đường Hoàng Văn Thụ | 3.4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 840.000/m² |
Lê Lợi XÃ SÔNG HINH | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đường Hai Bà TrưngGiáp ngã ba đường Hoàng Văn Thụ | 3.4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 840.000/m² |
Lê Lợi XÃ SÔNG HINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đường Hoàng Văn ThụGiáp Trụ sở Quản lý đường bộ | 3.5 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Lê Lợi XÃ SÔNG HINH | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường Hoàng Văn ThụGiáp Trụ sở Quản lý đường bộ | 1.4 triệu/m² | 920.000/m² | 700.000/m² | 460.000/m² |
Lê Lợi XÃ SÔNG HINH | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đường Hoàng Văn ThụGiáp Trụ sở Quản lý đường bộ | 1.4 triệu/m² | 920.000/m² | 700.000/m² | 460.000/m² |
Lê Lợi XÃ SÔNG HINH | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đường Hoàng Văn ThụGiáp Trụ sở Quản lý đường bộ | 1.4 triệu/m² | 920.000/m² | 700.000/m² | 460.000/m² |
Lê Lợi XÃ SÔNG HINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã tư đường Trần Hưng ĐạoGiáp ngã ba đường Hai Bà Trưng | 11 triệu/m² | 5.5 triệu/m² | 4.1 triệu/m² | 2.8 triệu/m² |
Lê Lợi XÃ SÔNG HINH | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư đường Trần Hưng ĐạoGiáp ngã ba đường Hai Bà Trưng | 4.4 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Lê Lợi XÃ SÔNG HINH | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã tư đường Trần Hưng ĐạoGiáp ngã ba đường Hai Bà Trưng | 4.4 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Lê Lợi XÃ SÔNG HINH | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã tư đường Trần Hưng ĐạoGiáp ngã ba đường Hai Bà Trưng | 4.4 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Lê Lợi XÃ SÔNG HINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Nhà văn hóa thôn 9Ngã ba đi Buôn Ken (Quốc lộ 29 cũ) | 1.5 triệu/m² | 1 triệu/m² | 700.000/m² | 400.000/m² |
Lê Lợi XÃ SÔNG HINH | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nhà văn hóa thôn 9Ngã ba đi Buôn Ken (Quốc lộ 29 cũ) | 600.000/m² | 400.000/m² | 280.000/m² | 160.000/m² |
Lê Lợi XÃ SÔNG HINH | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nhà văn hóa thôn 9Ngã ba đi Buôn Ken (Quốc lộ 29 cũ) | 600.000/m² | 400.000/m² | 280.000/m² | 160.000/m² |
Lê Lợi XÃ SÔNG HINH | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nhà văn hóa thôn 9Ngã ba đi Buôn Ken (Quốc lộ 29 cũ) | 600.000/m² | 400.000/m² | 280.000/m² | 160.000/m² |
Lê Lợi XÃ SÔNG HINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Trụ sở Quản lý đường bộNhà văn hóa thôn 9 | 3.2 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 800.000/m² |
Lê Lợi XÃ SÔNG HINH | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trụ sở Quản lý đường bộNhà văn hóa thôn 9 | 1.3 triệu/m² | 960.000/m² | 640.000/m² | 320.000/m² |
Lê Lợi XÃ SÔNG HINH | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Trụ sở Quản lý đường bộNhà văn hóa thôn 9 | 1.3 triệu/m² | 960.000/m² | 640.000/m² | 320.000/m² |
Lê Lợi XÃ SÔNG HINH | TMDĐất thương mại dịch vụ | Trụ sở Quản lý đường bộNhà văn hóa thôn 9 | 1.3 triệu/m² | 960.000/m² | 640.000/m² | 320.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.