Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đh 26, Xã Phú Hòa 2, Đắk Lắk năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 220.000 đến 1.900.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐH 26 XÃ PHÚ HÒA 2 | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH 22Dọc Kênh N1 | 1.9 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 800.000/m² | 550.000/m² |
Đường ĐH 26 XÃ PHÚ HÒA 2 | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường ĐH 22Dọc Kênh N1 | 760.000/m² | 520.000/m² | 320.000/m² | 220.000/m² |
Đường ĐH 26 XÃ PHÚ HÒA 2 | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường ĐH 22Dọc Kênh N1 | 760.000/m² | 520.000/m² | 320.000/m² | 220.000/m² |
Đường ĐH 26 XÃ PHÚ HÒA 2 | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đường ĐH 22Dọc Kênh N1 | 760.000/m² | 520.000/m² | 320.000/m² | 220.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.