Giá đất Đường Đh 25b, Xã Phú Hòa 2, Đắk Lắk 2025

Bảng giá đất Đường Đh 25b, Xã Phú Hòa 2, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường ĐH 25B
XÃ PHÚ HÒA 2
ONTĐất ở tại nông thôn
Cầu Vôi núi MiếuRanh giới kênh N1
1.5 triệu/m²1.1 triệu/m²800.000/m²600.000/m²
Đường ĐH 25B
XÃ PHÚ HÒA 2
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Cầu Vôi núi MiếuRanh giới kênh N1
600.000/m²440.000/m²320.000/m²240.000/m²
Đường ĐH 25B
XÃ PHÚ HÒA 2
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Cầu Vôi núi MiếuRanh giới kênh N1
600.000/m²440.000/m²320.000/m²240.000/m²
Đường ĐH 25B
XÃ PHÚ HÒA 2
TMDĐất thương mại dịch vụ
Cầu Vôi núi MiếuRanh giới kênh N1
600.000/m²440.000/m²320.000/m²240.000/m²
Đường ĐH 25B
XÃ PHÚ HÒA 2
ONTĐất ở tại nông thôn
Xã lộ 22Cầu Vôi núi Miếu
1.5 triệu/m²1.1 triệu/m²800.000/m²600.000/m²
Đường ĐH 25B
XÃ PHÚ HÒA 2
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Xã lộ 22Cầu Vôi núi Miếu
600.000/m²440.000/m²320.000/m²240.000/m²
Đường ĐH 25B
XÃ PHÚ HÒA 2
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Xã lộ 22Cầu Vôi núi Miếu
600.000/m²440.000/m²320.000/m²240.000/m²
Đường ĐH 25B
XÃ PHÚ HÒA 2
TMDĐất thương mại dịch vụ
Xã lộ 22Cầu Vôi núi Miếu
600.000/m²440.000/m²320.000/m²240.000/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.