THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã Ia Rvê, Đắk Lắk 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã Ia Rvê, Đắk Lắk năm 2026, gồm 6 đường/khu vực có dữ liệu và 54 dòng giá. Giá từ 42.000 đến 264.000 đồng/m².

Có 6 đường/khu vực và 54 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường trục 1 (Quốc lộ 14C)
XÃ IA RVÊ
ONT
Đất ở tại nông thôn
Hết khu QHTT xãNgã 4 thôn 6
168.000/m²120.000/m²110.000/m²105.000/m²
Đường trục 1 (Quốc lộ 14C)
XÃ IA RVÊ
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Hết khu QHTT xãNgã 4 thôn 6
67.000/m²48.000/m²44.000/m²42.000/m²
Đường trục 1 (Quốc lộ 14C)
XÃ IA RVÊ
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Hết khu QHTT xãNgã 4 thôn 6
67.000/m²48.000/m²44.000/m²42.000/m²
Đường trục 1 (Quốc lộ 14C)
XÃ IA RVÊ
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Hết khu QHTT xãNgã 4 thôn 6
67.000/m²48.000/m²44.000/m²42.000/m²
Đường trục 1 (Quốc lộ 14C)
XÃ IA RVÊ
ONT
Đất ở tại nông thôn
Ngã 4 khu QHTT xãHết khu QHTT xã
264.000/m²192.000/m²160.000/m²120.000/m²
Đường trục 1 (Quốc lộ 14C)
XÃ IA RVÊ
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã 4 khu QHTT xãHết khu QHTT xã
106.000/m²77.000/m²64.000/m²48.000/m²
Đường trục 1 (Quốc lộ 14C)
XÃ IA RVÊ
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã 4 khu QHTT xãHết khu QHTT xã
106.000/m²77.000/m²64.000/m²48.000/m²
Đường trục 1 (Quốc lộ 14C)
XÃ IA RVÊ
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Ngã 4 khu QHTT xãHết khu QHTT xã
106.000/m²77.000/m²64.000/m²48.000/m²
Đường trục 1 (Quốc lộ 14C)
XÃ IA RVÊ
ONT
Đất ở tại nông thôn
Ngã 4 thôn 6Đến ngã 4 thôn 7, 10
156.000/m²114.000/m²110.000/m²105.000/m²
Đường trục 1 (Quốc lộ 14C)
XÃ IA RVÊ
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã 4 thôn 6Đến ngã 4 thôn 7, 10
62.000/m²46.000/m²44.000/m²42.000/m²
Đường trục 1 (Quốc lộ 14C)
XÃ IA RVÊ
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã 4 thôn 6Đến ngã 4 thôn 7, 10
62.000/m²46.000/m²44.000/m²42.000/m²
Đường trục 1 (Quốc lộ 14C)
XÃ IA RVÊ
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Ngã 4 thôn 6Đến ngã 4 thôn 7, 10
62.000/m²46.000/m²44.000/m²42.000/m²
Đường trục 1 (Quốc lộ 14C)
XÃ IA RVÊ
ONT
Đất ở tại nông thôn
Ngã 4 thôn 7, 10Giáp xã Ea Bung (xã Ya Tờ Mốt cũ)
144.000/m²120.000/m²110.000/m²105.000/m²
Đường trục 1 (Quốc lộ 14C)
XÃ IA RVÊ
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã 4 thôn 7, 10Giáp xã Ea Bung (xã Ya Tờ Mốt cũ)
58.000/m²48.000/m²44.000/m²42.000/m²
Đường trục 1 (Quốc lộ 14C)
XÃ IA RVÊ
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã 4 thôn 7, 10Giáp xã Ea Bung (xã Ya Tờ Mốt cũ)
58.000/m²48.000/m²44.000/m²42.000/m²
Đường trục 1 (Quốc lộ 14C)
XÃ IA RVÊ
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Ngã 4 thôn 7, 10Giáp xã Ea Bung (xã Ya Tờ Mốt cũ)
58.000/m²48.000/m²44.000/m²42.000/m²
Đường trục 1 (Quốc lộ 14C)
XÃ IA RVÊ
ONT
Đất ở tại nông thôn
Ngã 4 Trung đoàn 739Ngã 4 khu QHTT xã
204.000/m²162.000/m²135.000/m²108.000/m²
Đường trục 1 (Quốc lộ 14C)
XÃ IA RVÊ
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã 4 Trung đoàn 739Ngã 4 khu QHTT xã
82.000/m²65.000/m²54.000/m²43.000/m²
Đường trục 1 (Quốc lộ 14C)
XÃ IA RVÊ
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã 4 Trung đoàn 739Ngã 4 khu QHTT xã
82.000/m²65.000/m²54.000/m²43.000/m²
Đường trục 1 (Quốc lộ 14C)
XÃ IA RVÊ
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Ngã 4 Trung đoàn 739Ngã 4 khu QHTT xã
82.000/m²65.000/m²54.000/m²43.000/m²
Đường trục 1 (Quốc lộ 14C)
XÃ IA RVÊ
ONT
Đất ở tại nông thôn
Ngầm 59Ngã 4 Trung Đoàn 739
130.000/m²120.000/m²110.000/m²105.000/m²
Đường trục 1 (Quốc lộ 14C)
XÃ IA RVÊ
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngầm 59Ngã 4 Trung Đoàn 739
52.000/m²48.000/m²44.000/m²42.000/m²
Đường trục 1 (Quốc lộ 14C)
XÃ IA RVÊ
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngầm 59Ngã 4 Trung Đoàn 739
52.000/m²48.000/m²44.000/m²42.000/m²
Đường trục 1 (Quốc lộ 14C)
XÃ IA RVÊ
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Ngầm 59Ngã 4 Trung Đoàn 739
52.000/m²48.000/m²44.000/m²42.000/m²
Đường trục 2 (đường số 2 khu quy hoạch trung tâm xã)
XÃ IA RVÊ
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến204.000/m²150.000/m²125.000/m²105.000/m²
Đường trục 2 (đường số 2 khu quy hoạch trung tâm xã)
XÃ IA RVÊ
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Toàn tuyến82.000/m²60.000/m²50.000/m²42.000/m²
Đường trục 2 (đường số 2 khu quy hoạch trung tâm xã)
XÃ IA RVÊ
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Toàn tuyến82.000/m²60.000/m²50.000/m²42.000/m²
Đường trục 2 (đường số 2 khu quy hoạch trung tâm xã)
XÃ IA RVÊ
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Toàn tuyến82.000/m²60.000/m²50.000/m²42.000/m²
Đường trục 3 (đường số 3 khu quy hoạch trung tâm xã)
XÃ IA RVÊ
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến192.000/m²180.000/m²175.000/m²120.000/m²
Đường trục 3 (đường số 3 khu quy hoạch trung tâm xã)
XÃ IA RVÊ
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Toàn tuyến77.000/m²72.000/m²70.000/m²48.000/m²

Bảng giá đất Xã Ia Rvê năm 2026

Khu vực:
Xã Ia Rvê, Đắk Lắk.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp (SKC), Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản (SKS), Đất thương mại dịch vụ (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 42.000 đến 264.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.