Bảng giá đất Xã Ia Rvê, Đắk Lắk 2025

Dữ liệu bảng giá đất Xã Ia Rvê, Đắk Lắk được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.

Có 6 đường/khu vực và 54 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường trục 1 (Quốc lộ 14C)
XÃ IA RVÊ
ONTĐất ở tại nông thôn
Hết khu QHTT xãNgã 4 thôn 6
168.000/m²120.000/m²110.000/m²105.000/m²
Đường trục 1 (Quốc lộ 14C)
XÃ IA RVÊ
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Hết khu QHTT xãNgã 4 thôn 6
67.000/m²48.000/m²44.000/m²42.000/m²
Đường trục 1 (Quốc lộ 14C)
XÃ IA RVÊ
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Hết khu QHTT xãNgã 4 thôn 6
67.000/m²48.000/m²44.000/m²42.000/m²
Đường trục 1 (Quốc lộ 14C)
XÃ IA RVÊ
TMDĐất thương mại dịch vụ
Hết khu QHTT xãNgã 4 thôn 6
67.000/m²48.000/m²44.000/m²42.000/m²
Đường trục 1 (Quốc lộ 14C)
XÃ IA RVÊ
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã 4 khu QHTT xãHết khu QHTT xã
264.000/m²192.000/m²160.000/m²120.000/m²
Đường trục 1 (Quốc lộ 14C)
XÃ IA RVÊ
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã 4 khu QHTT xãHết khu QHTT xã
106.000/m²77.000/m²64.000/m²48.000/m²
Đường trục 1 (Quốc lộ 14C)
XÃ IA RVÊ
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã 4 khu QHTT xãHết khu QHTT xã
106.000/m²77.000/m²64.000/m²48.000/m²
Đường trục 1 (Quốc lộ 14C)
XÃ IA RVÊ
TMDĐất thương mại dịch vụ
Ngã 4 khu QHTT xãHết khu QHTT xã
106.000/m²77.000/m²64.000/m²48.000/m²
Đường trục 1 (Quốc lộ 14C)
XÃ IA RVÊ
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã 4 thôn 6Đến ngã 4 thôn 7, 10
156.000/m²114.000/m²110.000/m²105.000/m²
Đường trục 1 (Quốc lộ 14C)
XÃ IA RVÊ
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã 4 thôn 6Đến ngã 4 thôn 7, 10
62.000/m²46.000/m²44.000/m²42.000/m²
Đường trục 1 (Quốc lộ 14C)
XÃ IA RVÊ
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã 4 thôn 6Đến ngã 4 thôn 7, 10
62.000/m²46.000/m²44.000/m²42.000/m²
Đường trục 1 (Quốc lộ 14C)
XÃ IA RVÊ
TMDĐất thương mại dịch vụ
Ngã 4 thôn 6Đến ngã 4 thôn 7, 10
62.000/m²46.000/m²44.000/m²42.000/m²
Đường trục 1 (Quốc lộ 14C)
XÃ IA RVÊ
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã 4 thôn 7, 10Giáp xã Ea Bung (xã Ya Tờ Mốt cũ)
144.000/m²120.000/m²110.000/m²105.000/m²
Đường trục 1 (Quốc lộ 14C)
XÃ IA RVÊ
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã 4 thôn 7, 10Giáp xã Ea Bung (xã Ya Tờ Mốt cũ)
58.000/m²48.000/m²44.000/m²42.000/m²
Đường trục 1 (Quốc lộ 14C)
XÃ IA RVÊ
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã 4 thôn 7, 10Giáp xã Ea Bung (xã Ya Tờ Mốt cũ)
58.000/m²48.000/m²44.000/m²42.000/m²
Đường trục 1 (Quốc lộ 14C)
XÃ IA RVÊ
TMDĐất thương mại dịch vụ
Ngã 4 thôn 7, 10Giáp xã Ea Bung (xã Ya Tờ Mốt cũ)
58.000/m²48.000/m²44.000/m²42.000/m²
Đường trục 1 (Quốc lộ 14C)
XÃ IA RVÊ
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã 4 Trung đoàn 739Ngã 4 khu QHTT xã
204.000/m²162.000/m²135.000/m²108.000/m²
Đường trục 1 (Quốc lộ 14C)
XÃ IA RVÊ
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã 4 Trung đoàn 739Ngã 4 khu QHTT xã
82.000/m²65.000/m²54.000/m²43.000/m²
Đường trục 1 (Quốc lộ 14C)
XÃ IA RVÊ
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã 4 Trung đoàn 739Ngã 4 khu QHTT xã
82.000/m²65.000/m²54.000/m²43.000/m²
Đường trục 1 (Quốc lộ 14C)
XÃ IA RVÊ
TMDĐất thương mại dịch vụ
Ngã 4 Trung đoàn 739Ngã 4 khu QHTT xã
82.000/m²65.000/m²54.000/m²43.000/m²
Đường trục 1 (Quốc lộ 14C)
XÃ IA RVÊ
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngầm 59Ngã 4 Trung Đoàn 739
130.000/m²120.000/m²110.000/m²105.000/m²
Đường trục 1 (Quốc lộ 14C)
XÃ IA RVÊ
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngầm 59Ngã 4 Trung Đoàn 739
52.000/m²48.000/m²44.000/m²42.000/m²
Đường trục 1 (Quốc lộ 14C)
XÃ IA RVÊ
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngầm 59Ngã 4 Trung Đoàn 739
52.000/m²48.000/m²44.000/m²42.000/m²
Đường trục 1 (Quốc lộ 14C)
XÃ IA RVÊ
TMDĐất thương mại dịch vụ
Ngầm 59Ngã 4 Trung Đoàn 739
52.000/m²48.000/m²44.000/m²42.000/m²
Đường trục 2 (đường số 2 khu quy hoạch trung tâm xã)
XÃ IA RVÊ
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến204.000/m²150.000/m²125.000/m²105.000/m²
Đường trục 2 (đường số 2 khu quy hoạch trung tâm xã)
XÃ IA RVÊ
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệpToàn tuyến82.000/m²60.000/m²50.000/m²42.000/m²
Đường trục 2 (đường số 2 khu quy hoạch trung tâm xã)
XÃ IA RVÊ
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sảnToàn tuyến82.000/m²60.000/m²50.000/m²42.000/m²
Đường trục 2 (đường số 2 khu quy hoạch trung tâm xã)
XÃ IA RVÊ
TMDĐất thương mại dịch vụToàn tuyến82.000/m²60.000/m²50.000/m²42.000/m²
Đường trục 3 (đường số 3 khu quy hoạch trung tâm xã)
XÃ IA RVÊ
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến192.000/m²180.000/m²175.000/m²120.000/m²
Đường trục 3 (đường số 3 khu quy hoạch trung tâm xã)
XÃ IA RVÊ
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệpToàn tuyến77.000/m²72.000/m²70.000/m²48.000/m²