Các đoạn đường còn lại trong Khu tái định cư | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Các đoạn đường còn lại trong Khu tái định cư | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | — | — | — |
Các đoạn đường còn lại trong Khu tái định cư | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Toàn tuyến | | — | — | — |
Các đoạn đường còn lại trong Khu tái định cư | TMD Đất thương mại dịch vụ | Toàn tuyến | | — | — | — |
Các đoạn đường rộng 6m | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Các đoạn đường rộng 6m | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | — | — | — |
Các đoạn đường rộng 6m | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Toàn tuyến | | — | — | — |
Các đoạn đường rộng 6m | TMD Đất thương mại dịch vụ | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường D2: Đoạn từ D9 đến D3 | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường D2: Đoạn từ D9 đến D3 | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường D2: Đoạn từ D9 đến D3 | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường D2: Đoạn từ D9 đến D3 | TMD Đất thương mại dịch vụ | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường D9: Đoạn từ D1 đến D2 | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường D9: Đoạn từ D1 đến D2 | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường D9: Đoạn từ D1 đến D2 | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường D9: Đoạn từ D1 đến D2 | TMD Đất thương mại dịch vụ | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường D9: Đoạn từ D2 đến D7 | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường D9: Đoạn từ D2 đến D7 | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường D9: Đoạn từ D2 đến D7 | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường D9: Đoạn từ D2 đến D7 | TMD Đất thương mại dịch vụ | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường rộng 12,5m | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường rộng 12,5m | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường rộng 12,5m | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường rộng 12,5m | TMD Đất thương mại dịch vụ | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường rộng 16m và 16,5m | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường rộng 16m và 16,5m | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường rộng 16m và 16,5m | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường rộng 16m và 16,5m | TMD Đất thương mại dịch vụ | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường rộng 25m | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường rộng 25m | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | — | — | — |