Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Trục Đường Chính Thôn, Buôn, Xã Ea Tul, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
51 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Trục đường chính thôn, buôn XÃ EA TUL | ONTĐất ở tại nông thôn | Các trục đường tiếp giáp với đường tỉnh lộ 8Đến mét thứ 100 | 550.000/m² | — | — | — |
Trục đường chính thôn, buôn XÃ EA TUL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Các trục đường tiếp giáp với đường tỉnh lộ 8Đến mét thứ 100 | 220.000/m² | — | — | — |
Trục đường chính thôn, buôn XÃ EA TUL | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba cây xăng Luyến ĐiểmHết đường chính thôn 2 | 380.000/m² | — | — | — |
Trục đường chính thôn, buôn XÃ EA TUL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba cây xăng Luyến ĐiểmHết đường chính thôn 2 | 152.000/m² | — | — | — |
Trục đường chính thôn, buôn XÃ EA TUL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba cổng chào buôn Sah ANgã tư chợ (Bưu điện, thửa 381, TBĐ 90) | 192.000/m² | — | — | — |
Trục đường chính thôn, buôn XÃ EA TUL | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba cổng chào buôn Sah A(Thửa 268 tờ bản đồ 63, đường phía sau nhà sinh hoạt cộng đồng buôn Sah A)giáp đường đi phường Cư Bao (thửa 292 tờ bản đồ 63) | 550.000/m² | — | — | — |
Trục đường chính thôn, buôn XÃ EA TUL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba cổng chào buôn Sah A(Thửa 268 tờ bản đồ 63, đường phía sau nhà sinh hoạt cộng đồng buôn Sah A)giáp đường đi phường Cư Bao (thửa 292 tờ bản đồ 63) | 220.000/m² | — | — | — |
Trục đường chính thôn, buôn XÃ EA TUL | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đường Ea Tul đi Ea KiếtHết khu dân cư buôn Ea Tar | 380.000/m² | — | — | — |
Trục đường chính thôn, buôn XÃ EA TUL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đường Ea Tul đi Ea KiếtHết khu dân cư buôn Ea Tar | 152.000/m² | — | — | — |
Trục đường chính thôn, buôn XÃ EA TUL | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đường Ea Tul đi Ea KiếtHết khu dân cư buôn Kđoh (tiếp giáp đường QL 29) | 380.000/m² | — | — | — |
Trục đường chính thôn, buôn XÃ EA TUL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đường Ea Tul đi Ea KiếtHết khu dân cư buôn Kđoh (tiếp giáp đường QL 29) | 152.000/m² | — | — | — |
Trục đường chính thôn, buôn XÃ EA TUL | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đường Ea Tul đi Ea KiếtHết khu dân cư buôn Mlăng | 380.000/m² | — | — | — |
Trục đường chính thôn, buôn XÃ EA TUL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đường Ea Tul đi Ea KiếtHết khu dân cư buôn Mlăng | 152.000/m² | — | — | — |
Trục đường chính thôn, buôn XÃ EA TUL | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đường Ea Tul đi Ea KiếtKhu dân cư buôn Ea Kiêng (Ngã ba xã Ea Tar đi xã Cư Dliê M'nông cũ) | 380.000/m² | — | — | — |
Trục đường chính thôn, buôn XÃ EA TUL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đường Ea Tul đi Ea KiếtKhu dân cư buôn Ea Kiêng (Ngã ba xã Ea Tar đi xã Cư Dliê M'nông cũ) | 152.000/m² | — | — | — |
Trục đường chính thôn, buôn XÃ EA TUL | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ cây xăng Luyến Điểm (Đường nhựa thôn 3)Đến thửa đất số 106, tờ bản đồ số 144 (bộ 2000 tờ) | 350.000/m² | — | — | — |
Trục đường chính thôn, buôn XÃ EA TUL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ cây xăng Luyến Điểm (Đường nhựa thôn 3)Đến thửa đất số 106, tờ bản đồ số 144 (bộ 2000 tờ) | 140.000/m² | — | — | — |
Trục đường chính thôn, buôn XÃ EA TUL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ Ngã tư chợ (Bưu điện thửa 118, tờ bản đồ 16)Hết đường(về phía Buôn Trĭa) | 152.000/m² | — | — | — |
Trục đường chính thôn, buôn XÃ EA TUL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ Nhà ông Hoàng Văn Lịnh (thửa 118, TBĐ 16)Ngã tư chợ | 240.000/m² | — | — | — |
Trục đường chính thôn, buôn XÃ EA TUL | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 134 tờ bản đồ 90Thửa 135 tờ bản đồ 63 (Sau trường THCS Ea Tul) | 450.000/m² | — | — | — |
Trục đường chính thôn, buôn XÃ EA TUL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ thửa 134 tờ bản đồ 90Thửa 135 tờ bản đồ 63 (Sau trường THCS Ea Tul) | 180.000/m² | — | — | — |
Trục đường chính thôn, buôn XÃ EA TUL | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 27 tờ bản đồ 81Thửa đất số 538, tờ bản đồ 77 | 350.000/m² | — | — | — |
Trục đường chính thôn, buôn XÃ EA TUL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ thửa 27 tờ bản đồ 81Thửa đất số 538, tờ bản đồ 77 | 140.000/m² | — | — | — |
Trục đường chính thôn, buôn XÃ EA TUL | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 271 tờ bản đồ 49Hết đường (thửa đất số 339, tờ bản đồ 50) | 350.000/m² | — | — | — |
Trục đường chính thôn, buôn XÃ EA TUL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ thửa 271 tờ bản đồ 49Hết đường (thửa đất số 339, tờ bản đồ 50) | 140.000/m² | — | — | — |
Trục đường chính thôn, buôn XÃ EA TUL | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 282 tờ bản đồ 49Hết đường (thửa đất số 359, tờ bản đồ 50) | 350.000/m² | — | — | — |
Trục đường chính thôn, buôn XÃ EA TUL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ thửa 282 tờ bản đồ 49Hết đường (thửa đất số 359, tờ bản đồ 50) | 140.000/m² | — | — | — |
Trục đường chính thôn, buôn XÃ EA TUL | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 311 tờ bản đồ 49Hết đường (thửa đất số 385, tờ bản đồ 50) | 350.000/m² | — | — | — |
Trục đường chính thôn, buôn XÃ EA TUL | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ thửa 311 tờ bản đồ 49Hết đường (thửa đất số 385, tờ bản đồ 50) | 140.000/m² | — | — | — |
Trục đường chính thôn, buôn XÃ EA TUL | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 66 tờ bản đồ 90Thửa đất số 118, tờ bản đồ 63 | 350.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.