Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Liên Xã, Xã Ea Ning, Đắk Lắk năm 2026 với 51 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 104.000 đến 1.420.000 đồng/m².
51 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên xã XÃ EA NING | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Thác đáGiáp xã Ea Bhốk | 870.000/m² | 590.000/m² | 440.000/m² | 280.000/m² |
Đường liên xã XÃ EA NING | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu Thác đáGiáp xã Ea Bhốk | 348.000/m² | 236.000/m² | 176.000/m² | 112.000/m² |
Đường liên xã XÃ EA NING | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu Thác đáGiáp xã Ea Bhốk | 348.000/m² | 236.000/m² | 176.000/m² | 112.000/m² |
Đường liên xã XÃ EA NING | TMD Đất thương mại dịch vụ | Cầu Thác đáGiáp xã Ea Bhốk | 348.000/m² | 236.000/m² | 176.000/m² | 112.000/m² |
Đường liên xã XÃ EA NING | ONT Đất ở tại nông thôn | Cổng chào thôn 6Hết đoạn đường nhựa chợ An Bình | 1.4 triệu/m² | 960.000/m² | 720.000/m² | 450.000/m² |
Đường liên xã XÃ EA NING | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cổng chào thôn 6Hết đoạn đường nhựa chợ An Bình | 568.000/m² | 384.000/m² | 288.000/m² | 180.000/m² |
Đường liên xã XÃ EA NING | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cổng chào thôn 6Hết đoạn đường nhựa chợ An Bình | 568.000/m² | 384.000/m² | 288.000/m² | 180.000/m² |
Đường liên xã XÃ EA NING | TMD Đất thương mại dịch vụ | Cổng chào thôn 6Hết đoạn đường nhựa chợ An Bình | 568.000/m² | 384.000/m² | 288.000/m² | 180.000/m² |
Đường liên xã XÃ EA NING | ONT Đất ở tại nông thôn | Cống thoát nước (đầu chợ Ea Hu)Hết đất ông Nguyễn Hiển (thửa đất số 161, tờ bản đồ 79) | 970.000/m² | 660.000/m² | 490.000/m² | 310.000/m² |
Đường liên xã XÃ EA NING | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cống thoát nước (đầu chợ Ea Hu)Hết đất ông Nguyễn Hiển (thửa đất số 161, tờ bản đồ 79) | 388.000/m² | 264.000/m² | 196.000/m² | 124.000/m² |
Đường liên xã XÃ EA NING | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cống thoát nước (đầu chợ Ea Hu)Hết đất ông Nguyễn Hiển (thửa đất số 161, tờ bản đồ 79) | 388.000/m² | 264.000/m² | 196.000/m² | 124.000/m² |
Đường liên xã XÃ EA NING | TMD Đất thương mại dịch vụ | Cống thoát nước (đầu chợ Ea Hu)Hết đất ông Nguyễn Hiển (thửa đất số 161, tờ bản đồ 79) | 388.000/m² | 264.000/m² | 196.000/m² | 124.000/m² |
Đường liên xã XÃ EA NING | ONT Đất ở tại nông thôn | Hết chợ An BìnhCống thoát nước (đầu chợ Ea Hu) | 970.000/m² | 660.000/m² | 490.000/m² | 310.000/m² |
Đường liên xã XÃ EA NING | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết chợ An BìnhCống thoát nước (đầu chợ Ea Hu) | 388.000/m² | 264.000/m² | 196.000/m² | 124.000/m² |
Đường liên xã XÃ EA NING | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết chợ An BìnhCống thoát nước (đầu chợ Ea Hu) | 388.000/m² | 264.000/m² | 196.000/m² | 124.000/m² |
Đường liên xã XÃ EA NING | TMD Đất thương mại dịch vụ | Hết chợ An BìnhCống thoát nước (đầu chợ Ea Hu) | 388.000/m² | 264.000/m² | 196.000/m² | 124.000/m² |
Đường liên xã XÃ EA NING | ONT Đất ở tại nông thôn | Hết đất ông Bùi Tỵ (thửa đất số 108, tờ bản đồ 15)Cầu Thác đá | 890.000/m² | 600.000/m² | 450.000/m² | 280.000/m² |
Đường liên xã XÃ EA NING | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết đất ông Bùi Tỵ (thửa đất số 108, tờ bản đồ 15)Cầu Thác đá | 356.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² | 112.000/m² |
Đường liên xã XÃ EA NING | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết đất ông Bùi Tỵ (thửa đất số 108, tờ bản đồ 15)Cầu Thác đá | 356.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² | 112.000/m² |
Đường liên xã XÃ EA NING | TMD Đất thương mại dịch vụ | Hết đất ông Bùi Tỵ (thửa đất số 108, tờ bản đồ 15)Cầu Thác đá | 356.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² | 112.000/m² |
Đường liên xã XÃ EA NING | ONT Đất ở tại nông thôn | Hết đất ông Nguyễn Hiển (thửa đất số 161, tờ bản đồ 79)Hết đất ông Bùi Tỵ (thửa đất số 108, tờ bản đồ 15) | 800.000/m² | 540.000/m² | 410.000/m² | 260.000/m² |
Đường liên xã XÃ EA NING | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết đất ông Nguyễn Hiển (thửa đất số 161, tờ bản đồ 79)Hết đất ông Bùi Tỵ (thửa đất số 108, tờ bản đồ 15) | 320.000/m² | 216.000/m² | 164.000/m² | 104.000/m² |
Đường liên xã XÃ EA NING | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết đất ông Nguyễn Hiển (thửa đất số 161, tờ bản đồ 79)Hết đất ông Bùi Tỵ (thửa đất số 108, tờ bản đồ 15) | 320.000/m² | 216.000/m² | 164.000/m² | 104.000/m² |
Đường liên xã XÃ EA NING | TMD Đất thương mại dịch vụ | Hết đất ông Nguyễn Hiển (thửa đất số 161, tờ bản đồ 79)Hết đất ông Bùi Tỵ (thửa đất số 108, tờ bản đồ 15) | 320.000/m² | 216.000/m² | 164.000/m² | 104.000/m² |
Đường liên xã XÃ EA NING | ONT Đất ở tại nông thôn | Hết đoạn đường nhựa chợ An BìnhGiáp xã Cư Êwi Cũ | 890.000/m² | 600.000/m² | 450.000/m² | 280.000/m² |
Đường liên xã XÃ EA NING | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết đoạn đường nhựa chợ An BìnhGiáp xã Cư Êwi Cũ | 356.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² | 112.000/m² |
Đường liên xã XÃ EA NING | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết đoạn đường nhựa chợ An BìnhGiáp xã Cư Êwi Cũ | 356.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² | 112.000/m² |
Đường liên xã XÃ EA NING | TMD Đất thương mại dịch vụ | Hết đoạn đường nhựa chợ An BìnhGiáp xã Cư Êwi Cũ | 356.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² | 112.000/m² |
Đường liên xã XÃ EA NING | ONT Đất ở tại nông thôn | Hết đoạn đường nhựa đi xã Cư ÊwiGiáp xã Cư Êwi | 890.000/m² | 600.000/m² | 450.000/m² | 280.000/m² |
Đường liên xã XÃ EA NING | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết đoạn đường nhựa đi xã Cư ÊwiGiáp xã Cư Êwi | 356.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² | 112.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.