Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Xã Đi Xã Dray Bhăng, Xã Ea Ning, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
35 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên xã đi xã Dray Bhăng XÃ EA NING | ONTĐất ở tại nông thôn | Cách ngã ba sân bóng thôn 23 khoảng 430m (phía Bắc)Cách ngã ba sân bóng thôn 23 khoảng 430m (phía Nam) | 1.2 triệu/m² | 810.000/m² | 610.000/m² | 380.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dray Bhăng XÃ EA NING | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cách ngã ba sân bóng thôn 23 khoảng 430m (phía Bắc)Cách ngã ba sân bóng thôn 23 khoảng 430m (phía Nam) | 476.000/m² | 324.000/m² | 244.000/m² | 152.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dray Bhăng XÃ EA NING | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cách ngã ba sân bóng thôn 23 khoảng 430m (phía Bắc)Cách ngã ba sân bóng thôn 23 khoảng 430m (phía Nam) | 476.000/m² | 324.000/m² | 244.000/m² | 152.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dray Bhăng XÃ EA NING | ONTĐất ở tại nông thôn | Cách ngã ba sân bóng thôn 23 khoảng 430m (phía Nam)Giáp xã Ea Bhốk | 1 triệu/m² | 690.000/m² | 520.000/m² | 320.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dray Bhăng XÃ EA NING | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cách ngã ba sân bóng thôn 23 khoảng 430m (phía Nam)Giáp xã Ea Bhốk | 404.000/m² | 276.000/m² | 208.000/m² | 128.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dray Bhăng XÃ EA NING | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cách ngã ba sân bóng thôn 23 khoảng 430m (phía Nam)Giáp xã Ea Bhốk | 404.000/m² | 276.000/m² | 208.000/m² | 128.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dray Bhăng XÃ EA NING | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết Công ty TNHH MTV Cà phê Ea H'ninNgã tư sân bóng | 708.000/m² | 480.000/m² | 360.000/m² | 228.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dray Bhăng XÃ EA NING | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết Công ty TNHH MTV Cà phê Ea H'ninNgã tư sân bóng | 708.000/m² | 480.000/m² | 360.000/m² | 228.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dray Bhăng XÃ EA NING | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết đoạn đường thẳngGiáp xã Cư Êwi | 496.000/m² | 336.000/m² | 252.000/m² | 160.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dray Bhăng XÃ EA NING | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết đoạn đường thẳngGiáp xã Cư Êwi | 496.000/m² | 336.000/m² | 252.000/m² | 160.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dray Bhăng XÃ EA NING | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết Ngã ba cây xăng Đức HợiNgã ba cổng chào buôn Pưk Prông | 852.000/m² | 580.000/m² | 432.000/m² | 272.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dray Bhăng XÃ EA NING | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết Ngã ba cây xăng Đức HợiNgã ba cổng chào buôn Pưk Prông | 852.000/m² | 580.000/m² | 432.000/m² | 272.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dray Bhăng XÃ EA NING | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết tường rào Công ty TNHH MTV Cà phê Chư QuynhĐường liên xã (gồm cả hai nhánh đường) | 890.000/m² | 600.000/m² | 450.000/m² | 280.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dray Bhăng XÃ EA NING | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết tường rào Công ty TNHH MTV Cà phê Chư QuynhĐường liên xã (gồm cả hai nhánh đường) | 356.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² | 112.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dray Bhăng XÃ EA NING | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết tường rào Công ty TNHH MTV Cà phê Chư QuynhĐường liên xã (gồm cả hai nhánh đường) | 356.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² | 112.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dray Bhăng XÃ EA NING | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba cây xăng Đức HợiNgã tư sân bóng | 568.000/m² | 384.000/m² | 288.000/m² | 180.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dray Bhăng XÃ EA NING | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba cây xăng Đức HợiNgã tư sân bóng | 568.000/m² | 384.000/m² | 288.000/m² | 180.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dray Bhăng XÃ EA NING | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba chợ Việt Đức 4Hết Ngã ba cây xăng Đức Hợi | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 868.000/m² | 544.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dray Bhăng XÃ EA NING | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba chợ Việt Đức 4Hết Ngã ba cây xăng Đức Hợi | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 868.000/m² | 544.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dray Bhăng XÃ EA NING | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba cổng chào buôn Pưk PrôngCách ngã ba sân bóng thôn 23 khoảng 430m (phía Bắc) | 1.1 triệu/m² | 780.000/m² | 590.000/m² | 370.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dray Bhăng XÃ EA NING | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba cổng chào buôn Pưk PrôngCách ngã ba sân bóng thôn 23 khoảng 430m (phía Bắc) | 460.000/m² | 312.000/m² | 236.000/m² | 148.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dray Bhăng XÃ EA NING | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba cổng chào buôn Pưk PrôngCách ngã ba sân bóng thôn 23 khoảng 430m (phía Bắc) | 460.000/m² | 312.000/m² | 236.000/m² | 148.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dray Bhăng XÃ EA NING | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba cổng chào buôn Pưk PrôngNgã ba đường vào thôn 9 xã Ea Ning | 890.000/m² | 600.000/m² | 450.000/m² | 280.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dray Bhăng XÃ EA NING | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba cổng chào buôn Pưk PrôngNgã ba đường vào thôn 9 xã Ea Ning | 356.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² | 112.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dray Bhăng XÃ EA NING | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba cổng chào buôn Pưk PrôngNgã ba đường vào thôn 9 xã Ea Ning | 356.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² | 112.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dray Bhăng XÃ EA NING | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đường vào thôn 9 xã Ea NingHết tường rào Công ty TNHH MTV Cà phê Chư Quynh | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 810.000/m² | 510.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dray Bhăng XÃ EA NING | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường vào thôn 9 xã Ea NingHết tường rào Công ty TNHH MTV Cà phê Chư Quynh | 636.000/m² | 432.000/m² | 324.000/m² | 204.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dray Bhăng XÃ EA NING | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đường vào thôn 9 xã Ea NingHết tường rào Công ty TNHH MTV Cà phê Chư Quynh | 636.000/m² | 432.000/m² | 324.000/m² | 204.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dray Bhăng XÃ EA NING | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư sân bóngHết đoạn đường thẳng (dài khoảng 360m) | 496.000/m² | 336.000/m² | 252.000/m² | 160.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dray Bhăng XÃ EA NING | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã tư sân bóngHết đoạn đường thẳng (dài khoảng 360m) | 496.000/m² | 336.000/m² | 252.000/m² | 160.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.