Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Xã Ea M'droh 06, Xã Ea M’droh, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường xã Ea M'Droh 06 XÃ EA M’DROH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường xã Ea M'Droh 01 (cua 90)Đường xã Ea M'Droh 02 (thôn 1A) | 820.000/m² | 450.000/m² | 330.000/m² | — |
Đường xã Ea M'Droh 06 XÃ EA M’DROH | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường xã Ea M'Droh 01 (cua 90)Đường xã Ea M'Droh 02 (thôn 1A) | 328.000/m² | 180.000/m² | 132.000/m² | — |
Đường xã Ea M'Droh 06 XÃ EA M’DROH | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường xã Ea M'Droh 01 (cua 90)Đường xã Ea M'Droh 02 (thôn 1A) | 328.000/m² | 180.000/m² | 132.000/m² | — |
Đường xã Ea M'Droh 06 XÃ EA M’DROH | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường xã Ea M'Droh 01 (cua 90)Đường xã Ea M'Droh 02 (thôn 1A) | 328.000/m² | 180.000/m² | 132.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.