Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Xã Ea M'droh 01 (trừ Khu Đất Giá), Xã Ea M’droh, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
21 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường xã Ea M'Droh 01 (trừ khu đất giá) XÃ EA M’DROH | ONTĐất ở tại nông thôn | Cua 90 +330mGiáp ranh giới xã Cư M'gar | 2.2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 880.000/m² | 550.000/m² |
Đường xã Ea M'Droh 01 (trừ khu đất giá) XÃ EA M’DROH | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cua 90 +330mGiáp ranh giới xã Cư M'gar | 880.000/m² | 484.000/m² | 352.000/m² | 220.000/m² |
Đường xã Ea M'Droh 01 (trừ khu đất giá) XÃ EA M’DROH | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cua 90 +330mGiáp ranh giới xã Cư M'gar | 880.000/m² | 484.000/m² | 352.000/m² | 220.000/m² |
Đường xã Ea M'Droh 01 (trừ khu đất giá) XÃ EA M’DROH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường đi xã Cư M'gar +500mCua 90 +330m | 3 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 750.000/m² |
Đường xã Ea M'Droh 01 (trừ khu đất giá) XÃ EA M’DROH | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường đi xã Cư M'gar +500mCua 90 +330m | 1.2 triệu/m² | 660.000/m² | 480.000/m² | 300.000/m² |
Đường xã Ea M'Droh 01 (trừ khu đất giá) XÃ EA M’DROH | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường đi xã Cư M'gar +500mCua 90 +330m | 1.2 triệu/m² | 660.000/m² | 480.000/m² | 300.000/m² |
Đường xã Ea M'Droh 01 (trừ khu đất giá) XÃ EA M’DROH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường đi xã Ea Kiết + 500mĐường đi xã Ea Kiết +3000m (giáp ranh Nghĩa trang thôn Hiệp Nhất) | 1.8 triệu/m² | 990.000/m² | 720.000/m² | 450.000/m² |
Đường xã Ea M'Droh 01 (trừ khu đất giá) XÃ EA M’DROH | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường đi xã Ea Kiết + 500mĐường đi xã Ea Kiết +3000m (giáp ranh Nghĩa trang thôn Hiệp Nhất) | 720.000/m² | 396.000/m² | 288.000/m² | 180.000/m² |
Đường xã Ea M'Droh 01 (trừ khu đất giá) XÃ EA M’DROH | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường đi xã Ea Kiết + 500mĐường đi xã Ea Kiết +3000m (giáp ranh Nghĩa trang thôn Hiệp Nhất) | 720.000/m² | 396.000/m² | 288.000/m² | 180.000/m² |
Đường xã Ea M'Droh 01 (trừ khu đất giá) XÃ EA M’DROH | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường đi xã Ea Kiết + 500mĐường đi xã Ea Kiết +3000m (giáp ranh Nghĩa trang thôn Hiệp Nhất) | 720.000/m² | 396.000/m² | 288.000/m² | 180.000/m² |
Đường xã Ea M'Droh 01 (trừ khu đất giá) XÃ EA M’DROH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường đi xã Ea Kiết +3000m (giáp ranh Nghĩa trang thôn Hiệp Nhất)Giáp ranh giới xã Ea Kiết | 850.000/m² | 470.000/m² | 340.000/m² | — |
Đường xã Ea M'Droh 01 (trừ khu đất giá) XÃ EA M’DROH | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường đi xã Ea Kiết +3000m (giáp ranh Nghĩa trang thôn Hiệp Nhất)Giáp ranh giới xã Ea Kiết | 340.000/m² | 188.000/m² | 136.000/m² | — |
Đường xã Ea M'Droh 01 (trừ khu đất giá) XÃ EA M’DROH | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường đi xã Ea Kiết +3000m (giáp ranh Nghĩa trang thôn Hiệp Nhất)Giáp ranh giới xã Ea Kiết | 340.000/m² | 188.000/m² | 136.000/m² | — |
Đường xã Ea M'Droh 01 (trừ khu đất giá) XÃ EA M’DROH | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường đi xã Ea Kiết +3000m (giáp ranh Nghĩa trang thôn Hiệp Nhất)Giáp ranh giới xã Ea Kiết | 340.000/m² | 188.000/m² | 136.000/m² | — |
Đường xã Ea M'Droh 01 (trừ khu đất giá) Xà EA M’DROH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba trung tâm xãĐường đi xã Ea Kiết +500m | 3 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 750.000/m² |
Đường xã Ea M'Droh 01 (trừ khu đất giá) Xà EA M’DROH | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba trung tâm xãĐường đi xã Ea Kiết +500m | 1.2 triệu/m² | 660.000/m² | 480.000/m² | 300.000/m² |
Đường xã Ea M'Droh 01 (trừ khu đất giá) Xà EA M’DROH | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba trung tâm xãĐường đi xã Ea Kiết +500m | 1.2 triệu/m² | 660.000/m² | 480.000/m² | 300.000/m² |
Đường xã Ea M'Droh 01 (trừ khu đất giá) Xà EA M’DROH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba trung tâm xãĐường đi xã Cư M'gar +500m | 3.6 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 900.000/m² |
Đường xã Ea M'Droh 01 (trừ khu đất giá) Xà EA M’DROH | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba trung tâm xãĐường đi xã Cư M'gar +500m | 1.4 triệu/m² | 792.000/m² | 576.000/m² | 360.000/m² |
Đường xã Ea M'Droh 01 (trừ khu đất giá) Xà EA M’DROH | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba trung tâm xãĐường đi xã Cư M'gar +500m | 1.4 triệu/m² | 792.000/m² | 576.000/m² | 360.000/m² |
Đường xã Ea M'Droh 01 (trừ khu đất giá) Xà EA M’DROH | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba trung tâm xãĐường đi xã Ea Kiết +500m | 1.2 triệu/m² | 660.000/m² | 480.000/m² | 300.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.