Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Quốc Lộ 29, Xã Ea Ly, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
52 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 29 XÃ EA LY | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu Buôn trungTràn Thanh niên xung phong | 1.7 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Quốc lộ 29 XÃ EA LY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu Buôn trungTràn Thanh niên xung phong | 680.000/m² | 600.000/m² | 480.000/m² | 400.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ EA LY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu Buôn trungTràn Thanh niên xung phong | 680.000/m² | 600.000/m² | 480.000/m² | 400.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ EA LY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cầu Buôn trungTràn Thanh niên xung phong | 680.000/m² | 600.000/m² | 480.000/m² | 400.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ EA LY | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu EaLy giápCầu Erong Reng (thôn Đắk Phú) | 550.000/m² | 400.000/m² | 300.000/m² | 200.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ EA LY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu EaLy giápCầu Erong Reng (thôn Đắk Phú) | 220.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² | 80.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ EA LY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu EaLy giápCầu Erong Reng (thôn Đắk Phú) | 220.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² | 80.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ EA LY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cầu EaLy giápCầu Erong Reng (thôn Đắk Phú) | 220.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² | 80.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ EA LY | ONTĐất ở tại nông thôn | Giáp Quốc lộ 29Đường Suối đá thôn 2/4 | 450.000/m² | 300.000/m² | 200.000/m² | 150.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ EA LY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giáp Quốc lộ 29Đường Suối đá thôn 2/4 | 180.000/m² | 120.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ EA LY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Giáp Quốc lộ 29Đường Suối đá thôn 2/4 | 180.000/m² | 120.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ EA LY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Giáp Quốc lộ 29Đường Suối đá thôn 2/4 | 180.000/m² | 120.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ EA LY | ONTĐất ở tại nông thôn | Giáp Quốc lộ 29 đi Buôn ZôHết nhà máy đá Nhất Lam | 650.000/m² | 500.000/m² | 400.000/m² | 300.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ EA LY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giáp Quốc lộ 29 đi Buôn ZôHết nhà máy đá Nhất Lam | 260.000/m² | 200.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ EA LY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Giáp Quốc lộ 29 đi Buôn ZôHết nhà máy đá Nhất Lam | 260.000/m² | 200.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ EA LY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Giáp Quốc lộ 29 đi Buôn ZôHết nhà máy đá Nhất Lam | 260.000/m² | 200.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ EA LY | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đường Trường Sơn Đông (thôn Tân Yên)Cầu EaLy | 900.000/m² | 700.000/m² | 500.000/m² | 400.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ EA LY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường Trường Sơn Đông (thôn Tân Yên)Cầu EaLy | 360.000/m² | 280.000/m² | 200.000/m² | 160.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ EA LY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đường Trường Sơn Đông (thôn Tân Yên)Cầu EaLy | 360.000/m² | 280.000/m² | 200.000/m² | 160.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ EA LY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đường Trường Sơn Đông (thôn Tân Yên)Cầu EaLy | 360.000/m² | 280.000/m² | 200.000/m² | 160.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ EA LY | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba Thôn Tân LậpThôn Tân Sơn dọc trục đường nhựa | 350.000/m² | 250.000/m² | 200.000/m² | 150.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ EA LY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba Thôn Tân LậpThôn Tân Sơn dọc trục đường nhựa | 140.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ EA LY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba Thôn Tân LậpThôn Tân Sơn dọc trục đường nhựa | 140.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ EA LY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba Thôn Tân LậpThôn Tân Sơn dọc trục đường nhựa | 140.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ EA LY | ONTĐất ở tại nông thôn | Nga ba trường sơn đông (thôn Tân Yên)Nhà ông Thừa | 650.000/m² | 500.000/m² | 400.000/m² | 300.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ EA LY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nga ba trường sơn đông (thôn Tân Yên)Nhà ông Thừa | 260.000/m² | 200.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ EA LY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nga ba trường sơn đông (thôn Tân Yên)Nhà ông Thừa | 260.000/m² | 200.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ EA LY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nga ba trường sơn đông (thôn Tân Yên)Nhà ông Thừa | 260.000/m² | 200.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ EA LY | ONTĐất ở tại nông thôn | Nhà máy đá Nhất LamHết xóm Dao buôn Zô | 450.000/m² | 300.000/m² | 200.000/m² | 150.000/m² |
Quốc lộ 29 XÃ EA LY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nhà máy đá Nhất LamHết xóm Dao buôn Zô | 180.000/m² | 120.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.