Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Trường Sơn Đông, Xã Ea Ly, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Trường Sơn Đông XÃ EA LY | ONTĐất ở tại nông thôn | Km492 (TSĐ)Ranh giới cầu Erong reng (thôn đắk phú) | 550.000/m² | 400.000/m² | 300.000/m² | 200.000/m² |
Trường Sơn Đông XÃ EA LY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km492 (TSĐ)Ranh giới cầu Erong reng (thôn đắk phú) | 220.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² | 80.000/m² |
Trường Sơn Đông XÃ EA LY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Km492 (TSĐ)Ranh giới cầu Erong reng (thôn đắk phú) | 220.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² | 80.000/m² |
Trường Sơn Đông XÃ EA LY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Km492 (TSĐ)Ranh giới cầu Erong reng (thôn đắk phú) | 220.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² | 80.000/m² |
Trường Sơn Đông XÃ EA LY | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đường Cream đi xã EaBáXã Ea Dré tỉnh Gia Lai | 550.000/m² | 400.000/m² | 300.000/m² | 200.000/m² |
Trường Sơn Đông XÃ EA LY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường Cream đi xã EaBáXã Ea Dré tỉnh Gia Lai | 220.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² | 80.000/m² |
Trường Sơn Đông XÃ EA LY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đường Cream đi xã EaBáXã Ea Dré tỉnh Gia Lai | 220.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² | 80.000/m² |
Trường Sơn Đông XÃ EA LY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đường Cream đi xã EaBáXã Ea Dré tỉnh Gia Lai | 220.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² | 80.000/m² |
Trường Sơn Đông XÃ EA LY | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba Quốc lộ 29Km492 (Trường Sơn Đông) | 800.000/m² | 600.000/m² | 400.000/m² | 250.000/m² |
Trường Sơn Đông XÃ EA LY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba Quốc lộ 29Km492 (Trường Sơn Đông) | 320.000/m² | 240.000/m² | 160.000/m² | 100.000/m² |
Trường Sơn Đông XÃ EA LY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba Quốc lộ 29Km492 (Trường Sơn Đông) | 320.000/m² | 240.000/m² | 160.000/m² | 100.000/m² |
Trường Sơn Đông XÃ EA LY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba Quốc lộ 29Km492 (Trường Sơn Đông) | 320.000/m² | 240.000/m² | 160.000/m² | 100.000/m² |
Trường Sơn Đông XÃ EA LY | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba Quốc lộ 29 (nhà ông Nguyễn Văn Ba)Ngã ba đường Cream đi xã EaBá | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 800.000/m² | 600.000/m² |
Trường Sơn Đông XÃ EA LY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba Quốc lộ 29 (nhà ông Nguyễn Văn Ba)Ngã ba đường Cream đi xã EaBá | 520.000/m² | 420.000/m² | 320.000/m² | 240.000/m² |
Trường Sơn Đông XÃ EA LY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba Quốc lộ 29 (nhà ông Nguyễn Văn Ba)Ngã ba đường Cream đi xã EaBá | 520.000/m² | 420.000/m² | 320.000/m² | 240.000/m² |
Trường Sơn Đông XÃ EA LY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba Quốc lộ 29 (nhà ông Nguyễn Văn Ba)Ngã ba đường Cream đi xã EaBá | 520.000/m² | 420.000/m² | 320.000/m² | 240.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.