Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Xã Đi Xã Dray Bhăng, Xã Ea Ktur, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
20 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên xã đi xã Dray Bhăng XÃ EA KTUR | ONTĐất ở tại nông thôn | Đầu buôn CiếtHết đoạn đường thẳng (dài khoảng 390m) | 1.2 triệu/m² | 620.000/m² | 440.000/m² | 250.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dray Bhăng XÃ EA KTUR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu buôn CiếtHết đoạn đường thẳng (dài khoảng 390m) | 464.000/m² | 248.000/m² | 176.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dray Bhăng XÃ EA KTUR | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đầu buôn CiếtHết đoạn đường thẳng (dài khoảng 390m) | 464.000/m² | 248.000/m² | 176.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dray Bhăng XÃ EA KTUR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đầu buôn CiếtHết đoạn đường thẳng (dài khoảng 390m) | 464.000/m² | 248.000/m² | 176.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dray Bhăng XÃ EA KTUR | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết đoạn đường thẳng (dài khoảng 390m)Cụm công nghiệp Cư Kuin (hết buôn Ciết) | 900.000/m² | 490.000/m² | 340.000/m² | 200.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dray Bhăng XÃ EA KTUR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết đoạn đường thẳng (dài khoảng 390m)Cụm công nghiệp Cư Kuin (hết buôn Ciết) | 360.000/m² | 196.000/m² | 136.000/m² | 80.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dray Bhăng XÃ EA KTUR | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết đoạn đường thẳng (dài khoảng 390m)Cụm công nghiệp Cư Kuin (hết buôn Ciết) | 360.000/m² | 196.000/m² | 136.000/m² | 80.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dray Bhăng XÃ EA KTUR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết đoạn đường thẳng (dài khoảng 390m)Cụm công nghiệp Cư Kuin (hết buôn Ciết) | 360.000/m² | 196.000/m² | 136.000/m² | 80.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dray Bhăng XÃ EA KTUR | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã tư đầu đường nhựa buôn CiếtHết đường nhựa | 900.000/m² | 490.000/m² | 340.000/m² | 200.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dray Bhăng XÃ EA KTUR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư đầu đường nhựa buôn CiếtHết đường nhựa | 360.000/m² | 196.000/m² | 136.000/m² | 80.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dray Bhăng XÃ EA KTUR | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã tư đầu đường nhựa buôn CiếtHết đường nhựa | 360.000/m² | 196.000/m² | 136.000/m² | 80.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dray Bhăng XÃ EA KTUR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã tư đầu đường nhựa buôn CiếtHết đường nhựa | 360.000/m² | 196.000/m² | 136.000/m² | 80.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dray Bhăng XÃ EA KTUR | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã Tư đường vào Trung tâm Giáo dục Thường xuyên cũĐầu buôn Ciết | 1.4 triệu/m² | 760.000/m² | 530.000/m² | 310.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dray Bhăng XÃ EA KTUR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã Tư đường vào Trung tâm Giáo dục Thường xuyên cũĐầu buôn Ciết | 560.000/m² | 304.000/m² | 212.000/m² | 124.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dray Bhăng XÃ EA KTUR | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã Tư đường vào Trung tâm Giáo dục Thường xuyên cũĐầu buôn Ciết | 560.000/m² | 304.000/m² | 212.000/m² | 124.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dray Bhăng XÃ EA KTUR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã Tư đường vào Trung tâm Giáo dục Thường xuyên cũĐầu buôn Ciết | 560.000/m² | 304.000/m² | 212.000/m² | 124.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dray Bhăng XÃ EA KTUR | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba Quốc lộ 27Ngã Tư đường vào Trung tâm Giáo dục Thường xuyên cũ | 3 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 650.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dray Bhăng XÃ EA KTUR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba Quốc lộ 27Ngã Tư đường vào Trung tâm Giáo dục Thường xuyên cũ | 1.2 triệu/m² | 640.000/m² | 452.000/m² | 260.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dray Bhăng XÃ EA KTUR | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba Quốc lộ 27Ngã Tư đường vào Trung tâm Giáo dục Thường xuyên cũ | 1.2 triệu/m² | 640.000/m² | 452.000/m² | 260.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dray Bhăng XÃ EA KTUR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba Quốc lộ 27Ngã Tư đường vào Trung tâm Giáo dục Thường xuyên cũ | 1.2 triệu/m² | 640.000/m² | 452.000/m² | 260.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.