Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Quốc Lộ 26, Xã Ea Kly, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 26 XÃ EA KLY | ONTĐất ở tại nông thôn | Cổng chào thôn 7 (thửa đất số 145, tờ bản đồ số 201)Giáp xã Ea Kar | 3.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 864.000/m² | — |
Quốc lộ 26 XÃ EA KLY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cổng chào thôn 7 (thửa đất số 145, tờ bản đồ số 201)Giáp xã Ea Kar | 1.3 triệu/m² | 432.000/m² | 346.000/m² | — |
Quốc lộ 26 XÃ EA KLY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cổng chào thôn 7 (thửa đất số 145, tờ bản đồ số 201)Giáp xã Ea Kar | 1.3 triệu/m² | 432.000/m² | 346.000/m² | — |
Quốc lộ 26 XÃ EA KLY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cổng chào thôn 7 (thửa đất số 145, tờ bản đồ số 201)Giáp xã Ea Kar | 1.3 triệu/m² | 432.000/m² | 346.000/m² | — |
Quốc lộ 26 XÃ EA KLY | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường vào buôn MbêNgã ba đường vào buôn Ea Oh (thửa đất số 19, tờ bản đồ số 211) | 4 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 900.000/m² | — |
Quốc lộ 26 XÃ EA KLY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường vào buôn MbêNgã ba đường vào buôn Ea Oh (thửa đất số 19, tờ bản đồ số 211) | 1.6 triệu/m² | 640.000/m² | 360.000/m² | — |
Quốc lộ 26 XÃ EA KLY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường vào buôn MbêNgã ba đường vào buôn Ea Oh (thửa đất số 19, tờ bản đồ số 211) | 1.6 triệu/m² | 640.000/m² | 360.000/m² | — |
Quốc lộ 26 XÃ EA KLY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường vào buôn MbêNgã ba đường vào buôn Ea Oh (thửa đất số 19, tờ bản đồ số 211) | 1.6 triệu/m² | 640.000/m² | 360.000/m² | — |
Quốc lộ 26 XÃ EA KLY | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đường vào buôn Ea Oh (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 211)Cổng chào thôn 7 (thửa đất số 145, tờ bản đồ số 201) | 2.8 triệu/m² | 650.000/m² | 450.000/m² | 250.000/m² |
Quốc lộ 26 XÃ EA KLY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường vào buôn Ea Oh (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 211)Cổng chào thôn 7 (thửa đất số 145, tờ bản đồ số 201) | 1.1 triệu/m² | 260.000/m² | 180.000/m² | 100.000/m² |
Quốc lộ 26 XÃ EA KLY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đường vào buôn Ea Oh (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 211)Cổng chào thôn 7 (thửa đất số 145, tờ bản đồ số 201) | 1.1 triệu/m² | 260.000/m² | 180.000/m² | 100.000/m² |
Quốc lộ 26 XÃ EA KLY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đường vào buôn Ea Oh (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 211)Cổng chào thôn 7 (thửa đất số 145, tờ bản đồ số 201) | 1.1 triệu/m² | 260.000/m² | 180.000/m² | 100.000/m² |
Quốc lộ 26 Xà EA KLY | ONTĐất ở tại nông thôn | Ranh giới xã Ea PhêĐường vào buôn Mbê | 3.5 triệu/m² | 700.000/m² | — | — |
Quốc lộ 26 Xà EA KLY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ranh giới xã Ea PhêĐường vào buôn Mbê | 1.4 triệu/m² | 280.000/m² | — | — |
Quốc lộ 26 Xà EA KLY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ranh giới xã Ea PhêĐường vào buôn Mbê | 1.4 triệu/m² | 280.000/m² | — | — |
Quốc lộ 26 Xà EA KLY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ranh giới xã Ea PhêĐường vào buôn Mbê | 1.4 triệu/m² | 280.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.