Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Từ Km 49 Đi Thôn 6, Xã Ea Kly, Đắk Lắk năm 2026 với 20 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 100.000 đến 1.010.000 đồng/m².
20 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường từ km 49 đi thôn 6 XÃ EA KLY | ONT Đất ở tại nông thôn | Hết thôn 17Hội trường thôn 16 | 430.000/m² | 350.000/m² | 300.000/m² | 250.000/m² |
Đường từ km 49 đi thôn 6 XÃ EA KLY | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết thôn 17Hội trường thôn 16 | 172.000/m² | 140.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Đường từ km 49 đi thôn 6 XÃ EA KLY | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết thôn 17Hội trường thôn 16 | 172.000/m² | 140.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Đường từ km 49 đi thôn 6 XÃ EA KLY | TMD Đất thương mại dịch vụ | Hết thôn 17Hội trường thôn 16 | 172.000/m² | 140.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Đường từ km 49 đi thôn 6 XÃ EA KLY | ONT Đất ở tại nông thôn | Hội trường thôn 16Nhà văn hoá thôn 5 | 430.000/m² | 350.000/m² | 300.000/m² | 250.000/m² |
Đường từ km 49 đi thôn 6 XÃ EA KLY | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hội trường thôn 16Nhà văn hoá thôn 5 | 172.000/m² | 140.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Đường từ km 49 đi thôn 6 XÃ EA KLY | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hội trường thôn 16Nhà văn hoá thôn 5 | 172.000/m² | 140.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Đường từ km 49 đi thôn 6 XÃ EA KLY | TMD Đất thương mại dịch vụ | Hội trường thôn 16Nhà văn hoá thôn 5 | 172.000/m² | 140.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Đường từ km 49 đi thôn 6 XÃ EA KLY | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà văn hoá thôn 5Ngã ba thôn 6 | 430.000/m² | 350.000/m² | 300.000/m² | 250.000/m² |
Đường từ km 49 đi thôn 6 XÃ EA KLY | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nhà văn hoá thôn 5Ngã ba thôn 6 | 172.000/m² | 140.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Đường từ km 49 đi thôn 6 XÃ EA KLY | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nhà văn hoá thôn 5Ngã ba thôn 6 | 172.000/m² | 140.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Đường từ km 49 đi thôn 6 XÃ EA KLY | TMD Đất thương mại dịch vụ | Nhà văn hoá thôn 5Ngã ba thôn 6 | 172.000/m² | 140.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Đường từ km 49 đi thôn 6 XÃ EA KLY | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa 356, tờ bản đồ số 48Hết thôn 17 | 707.000/m² | 450.000/m² | 350.000/m² | 250.000/m² |
Đường từ km 49 đi thôn 6 XÃ EA KLY | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thửa 356, tờ bản đồ số 48Hết thôn 17 | 283.000/m² | 180.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |
Đường từ km 49 đi thôn 6 XÃ EA KLY | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Thửa 356, tờ bản đồ số 48Hết thôn 17 | 283.000/m² | 180.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |
Đường từ km 49 đi thôn 6 XÃ EA KLY | TMD Đất thương mại dịch vụ | Thửa 356, tờ bản đồ số 48Hết thôn 17 | 283.000/m² | 180.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |
Đường từ km 49 đi thôn 6 XÃ EA KLY | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Km 49Thửa 356, tờ bản đồ số 48 | 1 triệu/m² | 550.000/m² | 400.000/m² | 250.000/m² |
Đường từ km 49 đi thôn 6 XÃ EA KLY | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba Km 49Thửa 356, tờ bản đồ số 48 | 404.000/m² | 220.000/m² | 160.000/m² | 100.000/m² |
Đường từ km 49 đi thôn 6 XÃ EA KLY | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba Km 49Thửa 356, tờ bản đồ số 48 | 404.000/m² | 220.000/m² | 160.000/m² | 100.000/m² |
Đường từ km 49 đi thôn 6 XÃ EA KLY | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ngã ba Km 49Thửa 356, tờ bản đồ số 48 | 404.000/m² | 220.000/m² | 160.000/m² | 100.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.