Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Từ Km 49 Đi Thôn 6, Xã Ea Kly, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
20 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường từ km 49 đi thôn 6 XÃ EA KLY | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết thôn 17Hội trường thôn 16 | 430.000/m² | 350.000/m² | 300.000/m² | 250.000/m² |
Đường từ km 49 đi thôn 6 XÃ EA KLY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết thôn 17Hội trường thôn 16 | 172.000/m² | 140.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Đường từ km 49 đi thôn 6 XÃ EA KLY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết thôn 17Hội trường thôn 16 | 172.000/m² | 140.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Đường từ km 49 đi thôn 6 XÃ EA KLY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết thôn 17Hội trường thôn 16 | 172.000/m² | 140.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Đường từ km 49 đi thôn 6 XÃ EA KLY | ONTĐất ở tại nông thôn | Hội trường thôn 16Nhà văn hoá thôn 5 | 430.000/m² | 350.000/m² | 300.000/m² | 250.000/m² |
Đường từ km 49 đi thôn 6 XÃ EA KLY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hội trường thôn 16Nhà văn hoá thôn 5 | 172.000/m² | 140.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Đường từ km 49 đi thôn 6 XÃ EA KLY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hội trường thôn 16Nhà văn hoá thôn 5 | 172.000/m² | 140.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Đường từ km 49 đi thôn 6 XÃ EA KLY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hội trường thôn 16Nhà văn hoá thôn 5 | 172.000/m² | 140.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Đường từ km 49 đi thôn 6 XÃ EA KLY | ONTĐất ở tại nông thôn | Nhà văn hoá thôn 5Ngã ba thôn 6 | 430.000/m² | 350.000/m² | 300.000/m² | 250.000/m² |
Đường từ km 49 đi thôn 6 XÃ EA KLY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nhà văn hoá thôn 5Ngã ba thôn 6 | 172.000/m² | 140.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Đường từ km 49 đi thôn 6 XÃ EA KLY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nhà văn hoá thôn 5Ngã ba thôn 6 | 172.000/m² | 140.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Đường từ km 49 đi thôn 6 XÃ EA KLY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nhà văn hoá thôn 5Ngã ba thôn 6 | 172.000/m² | 140.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Đường từ km 49 đi thôn 6 XÃ EA KLY | ONTĐất ở tại nông thôn | Thửa 356, tờ bản đồ số 48Hết thôn 17 | 707.000/m² | 450.000/m² | 350.000/m² | 250.000/m² |
Đường từ km 49 đi thôn 6 XÃ EA KLY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thửa 356, tờ bản đồ số 48Hết thôn 17 | 283.000/m² | 180.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |
Đường từ km 49 đi thôn 6 XÃ EA KLY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Thửa 356, tờ bản đồ số 48Hết thôn 17 | 283.000/m² | 180.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |
Đường từ km 49 đi thôn 6 XÃ EA KLY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Thửa 356, tờ bản đồ số 48Hết thôn 17 | 283.000/m² | 180.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |
Đường từ km 49 đi thôn 6 XÃ EA KLY | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba Km 49Thửa 356, tờ bản đồ số 48 | 1 triệu/m² | 550.000/m² | 400.000/m² | 250.000/m² |
Đường từ km 49 đi thôn 6 XÃ EA KLY | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba Km 49Thửa 356, tờ bản đồ số 48 | 404.000/m² | 220.000/m² | 160.000/m² | 100.000/m² |
Đường từ km 49 đi thôn 6 XÃ EA KLY | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba Km 49Thửa 356, tờ bản đồ số 48 | 404.000/m² | 220.000/m² | 160.000/m² | 100.000/m² |
Đường từ km 49 đi thôn 6 XÃ EA KLY | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba Km 49Thửa 356, tờ bản đồ số 48 | 404.000/m² | 220.000/m² | 160.000/m² | 100.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.