Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Trục Đường Chính Thôn 10 A, Xã Ea Kly, Đắk Lắk năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 140.000 đến 1.010.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Trục đường chính thôn 10 A XÃ EA KLY | ONT Đất ở tại nông thôn | Hội trường thôn 10 ACầu 13/C | 850.000/m² | 500.000/m² | 350.000/m² | — |
Trục đường chính thôn 10 A XÃ EA KLY | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hội trường thôn 10 ACầu 13/C | 340.000/m² | 200.000/m² | 140.000/m² | — |
Trục đường chính thôn 10 A XÃ EA KLY | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hội trường thôn 10 ACầu 13/C | 340.000/m² | 200.000/m² | 140.000/m² | — |
Trục đường chính thôn 10 A XÃ EA KLY | TMD Đất thương mại dịch vụ | Hội trường thôn 10 ACầu 13/C | 340.000/m² | 200.000/m² | 140.000/m² | — |
Trục đường chính thôn 10 A XÃ EA KLY | ONT Đất ở tại nông thôn | Trạm bơm thủy lợi 719Hội trường thôn 10 A | 1 triệu/m² | 500.000/m² | 350.000/m² | — |
Trục đường chính thôn 10 A XÃ EA KLY | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trạm bơm thủy lợi 719Hội trường thôn 10 A | 404.000/m² | 200.000/m² | 140.000/m² | — |
Trục đường chính thôn 10 A XÃ EA KLY | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Trạm bơm thủy lợi 719Hội trường thôn 10 A | 404.000/m² | 200.000/m² | 140.000/m² | — |
Trục đường chính thôn 10 A XÃ EA KLY | TMD Đất thương mại dịch vụ | Trạm bơm thủy lợi 719Hội trường thôn 10 A | 404.000/m² | 200.000/m² | 140.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.