Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Giao Thông Thôn Thác Đá Đi Thôn 10 (quốc Lộ 29 Ngã Tư Thôn 10), Xã Ea Kiết, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường giao thông thôn Thác Đá đi thôn 10 (Quốc lộ 29 Ngã tư thôn 10) XÃ EA KIẾT | ONTĐất ở tại nông thôn | + 300mNgã ba nghĩa địa Buôn Ja Wầm A | 300.000/m² | 150.000/m² | 120.000/m² | — |
Đường giao thông thôn Thác Đá đi thôn 10 (Quốc lộ 29 Ngã tư thôn 10) XÃ EA KIẾT | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | + 300mNgã ba nghĩa địa Buôn Ja Wầm A | 120.000/m² | 60.000/m² | 48.000/m² | — |
Đường giao thông thôn Thác Đá đi thôn 10 (Quốc lộ 29 Ngã tư thôn 10) XÃ EA KIẾT | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | + 300mNgã ba nghĩa địa Buôn Ja Wầm A | 120.000/m² | 60.000/m² | 48.000/m² | — |
Đường giao thông thôn Thác Đá đi thôn 10 (Quốc lộ 29 Ngã tư thôn 10) XÃ EA KIẾT | TMDĐất thương mại dịch vụ | + 300mNgã ba nghĩa địa Buôn Ja Wầm A | 120.000/m² | 60.000/m² | 48.000/m² | — |
Đường giao thông thôn Thác Đá đi thôn 10 (Quốc lộ 29 Ngã tư thôn 10) XÃ EA KIẾT | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba nghĩa địa Buôn Ja Wầm AGiáp quốc lộ 29 (Ngã tư thôn 10) | 500.000/m² | 250.000/m² | 200.000/m² | — |
Đường giao thông thôn Thác Đá đi thôn 10 (Quốc lộ 29 Ngã tư thôn 10) XÃ EA KIẾT | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba nghĩa địa Buôn Ja Wầm AGiáp quốc lộ 29 (Ngã tư thôn 10) | 200.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | — |
Đường giao thông thôn Thác Đá đi thôn 10 (Quốc lộ 29 Ngã tư thôn 10) XÃ EA KIẾT | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba nghĩa địa Buôn Ja Wầm AGiáp quốc lộ 29 (Ngã tư thôn 10) | 200.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | — |
Đường giao thông thôn Thác Đá đi thôn 10 (Quốc lộ 29 Ngã tư thôn 10) XÃ EA KIẾT | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba nghĩa địa Buôn Ja Wầm AGiáp quốc lộ 29 (Ngã tư thôn 10) | 200.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | — |
Đường giao thông thôn Thác Đá đi thôn 10 (Quốc lộ 29 Ngã tư thôn 10) XÃ EA KIẾT | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba thôn Thác Đá+ 300m | 330.000/m² | 165.000/m² | 132.000/m² | — |
Đường giao thông thôn Thác Đá đi thôn 10 (Quốc lộ 29 Ngã tư thôn 10) XÃ EA KIẾT | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba thôn Thác Đá+ 300m | 132.000/m² | 66.000/m² | 53.000/m² | — |
Đường giao thông thôn Thác Đá đi thôn 10 (Quốc lộ 29 Ngã tư thôn 10) XÃ EA KIẾT | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba thôn Thác Đá+ 300m | 132.000/m² | 66.000/m² | 53.000/m² | — |
Đường giao thông thôn Thác Đá đi thôn 10 (Quốc lộ 29 Ngã tư thôn 10) XÃ EA KIẾT | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba thôn Thác Đá+ 300m | 132.000/m² | 66.000/m² | 53.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.