Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Giao Thông Thôn 8 Đi Thôn 9, Xã Ea Kiết, Đắk Lắk năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 54.000 đến 420.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường giao thông thôn 8 đi thôn 9 XÃ EA KIẾT | ONT Đất ở tại nông thôn | + 3,300mĐường giao thông liên xã Ea Kiết đi xã Cư M'gar | 360.000/m² | 180.000/m² | 144.000/m² | — |
Đường giao thông thôn 8 đi thôn 9 XÃ EA KIẾT | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | + 3,300mĐường giao thông liên xã Ea Kiết đi xã Cư M'gar | 144.000/m² | 72.000/m² | 58.000/m² | — |
Đường giao thông thôn 8 đi thôn 9 XÃ EA KIẾT | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | + 3,300mĐường giao thông liên xã Ea Kiết đi xã Cư M'gar | 144.000/m² | 72.000/m² | 58.000/m² | — |
Đường giao thông thôn 8 đi thôn 9 XÃ EA KIẾT | TMD Đất thương mại dịch vụ | + 3,300mĐường giao thông liên xã Ea Kiết đi xã Cư M'gar | 144.000/m² | 72.000/m² | 58.000/m² | — |
Đường giao thông thôn 8 đi thôn 9 XÃ EA KIẾT | ONT Đất ở tại nông thôn | + 300m+ 3,300m | 340.000/m² | 170.000/m² | 136.000/m² | — |
Đường giao thông thôn 8 đi thôn 9 XÃ EA KIẾT | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | + 300m+ 3,300m | 136.000/m² | 68.000/m² | 54.000/m² | — |
Đường giao thông thôn 8 đi thôn 9 XÃ EA KIẾT | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | + 300m+ 3,300m | 136.000/m² | 68.000/m² | 54.000/m² | — |
Đường giao thông thôn 8 đi thôn 9 XÃ EA KIẾT | TMD Đất thương mại dịch vụ | + 300m+ 3,300m | 136.000/m² | 68.000/m² | 54.000/m² | — |
Đường giao thông thôn 8 đi thôn 9 XÃ EA KIẾT | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 29+ 300m | 420.000/m² | 210.000/m² | 168.000/m² | — |
Đường giao thông thôn 8 đi thôn 9 XÃ EA KIẾT | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Quốc lộ 29+ 300m | 168.000/m² | 84.000/m² | 67.000/m² | — |
Đường giao thông thôn 8 đi thôn 9 XÃ EA KIẾT | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Quốc lộ 29+ 300m | 168.000/m² | 84.000/m² | 67.000/m² | — |
Đường giao thông thôn 8 đi thôn 9 XÃ EA KIẾT | TMD Đất thương mại dịch vụ | Quốc lộ 29+ 300m | 168.000/m² | 84.000/m² | 67.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.