| Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới đất vườn nhà ông Trinh, Chủ tịch UBND xã - thửa số 30, tờ bản đồ số 175 (phía Đông đường) và thửa số 27, tờ bản đồ số 175 (phía Tây đường)Hết ranh giới đất Hội trường thôn 8 - thửa số 15, tờ bản đồ số 184 (phía Tây đường) và thửa số 19, tờ bản đồ số 184 (phía Đông đường) | | 288.000/m² | 216.000/m² | 144.000/m² |
| Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới thửa đất hộ ông Nay Y Ble - thửa số 17, tờ bản đồ số 159 (phía Tây đường) và thửa số 22, tờ bản đồ số 159 (phía Đông đường)Hết ranh giới đất vườn nhà ông Trinh, thửa số 30, tờ bản đồ số 175 (phía Đông đường) và thửa số 27, tờ bản đồ số 175 (phía Tây đường) | | 224.000/m² | 168.000/m² | 112.000/m² |
| Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | UBND Xã Ea H'leo, hướng đi Buôn Ma Thuột - thửa số 29, tờ bản đồ số 148 (phía Tây đường) và thửa số 28, tờ bản đồ số 148 (phía Đông đường)Hết ranh giới thửa đất hộ ông Nay Y Ble - thửa số 17, tờ bản đồ số 159 (phía Tây đường) và thửa số 22, tờ bản đồ số 159 (phía Đông đường) | | 304.000/m² | 228.000/m² | 152.000/m² |
Đường trong khu dân cư buôn Săm A | Đất ở tại nông thôn | Ranh giới thửa đất ở Nay H'Hmut (thửa số 10, tờ bản đồ số 148)Hết ranh giới thửa đất ở Nay Y H'Nổ (thửa số 43, tờ bản đồ số 141) | | 160.000/m² | — | — |
Đường trong khu dân cư buôn Săm A | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ranh giới thửa đất ở Nay H'Hmut (thửa số 10, tờ bản đồ số 148)Hết ranh giới thửa đất ở Nay Y H'Nổ (thửa số 43, tờ bản đồ số 141) | | 64.000/m² | — | — |
Đường trong khu dân cư buôn Săm A | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ranh giới thửa đất ở Nay H'Hmut (thửa số 10, tờ bản đồ số 148)Hết ranh giới thửa đất ở Nay Y H'Nổ (thửa số 43, tờ bản đồ số 141) | | 64.000/m² | — | — |
Đường trong khu dân cư buôn Săm A | Đất thương mại dịch vụ | Ranh giới thửa đất ở Nay H'Hmut (thửa số 10, tờ bản đồ số 148)Hết ranh giới thửa đất ở Nay Y H'Nổ (thửa số 43, tờ bản đồ số 141) | | 64.000/m² | — | — |
Đường trong khu dân cư thôn 2 B | Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 14 Nhà ở ông Nguyễn Toàn (thửa số 54, tờ bản đồ số 135)thửa đất ông Phan Hữu Bi (thửa số 43, tờ bản đồ số 135) | | — | — | — |
Đường trong khu dân cư thôn 2 B | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Quốc lộ 14 Nhà ở ông Nguyễn Toàn (thửa số 54, tờ bản đồ số 135)thửa đất ông Phan Hữu Bi (thửa số 43, tờ bản đồ số 135) | | — | — | — |
Đường trong khu dân cư thôn 2 B | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Quốc lộ 14 Nhà ở ông Nguyễn Toàn (thửa số 54, tờ bản đồ số 135)thửa đất ông Phan Hữu Bi (thửa số 43, tờ bản đồ số 135) | | — | — | — |
Đường trong khu dân cư thôn 2 B | Đất thương mại dịch vụ | Quốc lộ 14 Nhà ở ông Nguyễn Toàn (thửa số 54, tờ bản đồ số 135)thửa đất ông Phan Hữu Bi (thửa số 43, tờ bản đồ số 135) | | — | — | — |
Đường trong khu dân cư thôn 2 B | Đất ở tại nông thôn | thửa đất nhà ở ông Đoàn (thửa số 25, tờ bản đồ số 134)Hết ranh giới thửa đất ông Trịnh Bốn (thửa số 7, tờ bản đồ số 132) | | — | — | — |
Đường trong khu dân cư thôn 2 B | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | thửa đất nhà ở ông Đoàn (thửa số 25, tờ bản đồ số 134)Hết ranh giới thửa đất ông Trịnh Bốn (thửa số 7, tờ bản đồ số 132) | | — | — | — |
Đường trong khu dân cư thôn 2 B | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | thửa đất nhà ở ông Đoàn (thửa số 25, tờ bản đồ số 134)Hết ranh giới thửa đất ông Trịnh Bốn (thửa số 7, tờ bản đồ số 132) | | — | — | — |
Đường trong khu dân cư thôn 2 B | Đất thương mại dịch vụ | thửa đất nhà ở ông Đoàn (thửa số 25, tờ bản đồ số 134)Hết ranh giới thửa đất ông Trịnh Bốn (thửa số 7, tờ bản đồ số 132) | | — | — | — |
Đường trong khu dân cư thôn 2 C (Đường Pháp) | Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Buôn Dang (Chuồng Trâu) - thửa số 60, tờ bản đồ số 129Hết ranh giới thửa đất ở ông Phúng Văn Nhờ (thửa số 48, tờ bản đồ số 16) | | — | — | — |
Đường trong khu dân cư thôn 2 C (Đường Pháp) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba Buôn Dang (Chuồng Trâu) - thửa số 60, tờ bản đồ số 129Hết ranh giới thửa đất ở ông Phúng Văn Nhờ (thửa số 48, tờ bản đồ số 16) | | — | — | — |
Đường trong khu dân cư thôn 2 C (Đường Pháp) | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba Buôn Dang (Chuồng Trâu) - thửa số 60, tờ bản đồ số 129Hết ranh giới thửa đất ở ông Phúng Văn Nhờ (thửa số 48, tờ bản đồ số 16) | | — | — | — |
Đường trong khu dân cư thôn 2 C (Đường Pháp) | Đất thương mại dịch vụ | Ngã ba Buôn Dang (Chuồng Trâu) - thửa số 60, tờ bản đồ số 129Hết ranh giới thửa đất ở ông Phúng Văn Nhờ (thửa số 48, tờ bản đồ số 16) | | — | — | — |
Đường trong khu dân cư thôn 4 | Đất ở tại nông thôn | Hết ranh giới hội trường thôn 4 (thửa số 97, tờ bản đồ số 154)Hết ranh giới thửa đất ở ông Nguyễn Đức Cảnh (thửa số 147, tờ bản đồ số 154) | | — | — | — |
Đường trong khu dân cư thôn 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới hội trường thôn 4 (thửa số 97, tờ bản đồ số 154)Hết ranh giới thửa đất ở ông Nguyễn Đức Cảnh (thửa số 147, tờ bản đồ số 154) | | — | — | — |
Đường trong khu dân cư thôn 4 | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới hội trường thôn 4 (thửa số 97, tờ bản đồ số 154)Hết ranh giới thửa đất ở ông Nguyễn Đức Cảnh (thửa số 147, tờ bản đồ số 154) | | — | — | — |
Đường trong khu dân cư thôn 4 | Đất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới hội trường thôn 4 (thửa số 97, tờ bản đồ số 154)Hết ranh giới thửa đất ở ông Nguyễn Đức Cảnh (thửa số 147, tờ bản đồ số 154) | | — | — | — |
Đường trong khu dân cư thôn 4 | Đất ở tại nông thôn | thửa đất nhà ở ông Nguyễn Hữu Thông (thửa số 14, tờ bản đồ số 160)Suối nước Đục (thửa số 32, tờ bản đồ số 158) | | 160.000/m² | — | — |
Đường trong khu dân cư thôn 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | thửa đất nhà ở ông Nguyễn Hữu Thông (thửa số 14, tờ bản đồ số 160)Suối nước Đục (thửa số 32, tờ bản đồ số 158) | | 64.000/m² | — | — |
Đường trong khu dân cư thôn 4 | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | thửa đất nhà ở ông Nguyễn Hữu Thông (thửa số 14, tờ bản đồ số 160)Suối nước Đục (thửa số 32, tờ bản đồ số 158) | | 64.000/m² | — | — |
Đường trong khu dân cư thôn 4 | Đất thương mại dịch vụ | thửa đất nhà ở ông Nguyễn Hữu Thông (thửa số 14, tờ bản đồ số 160)Suối nước Đục (thửa số 32, tờ bản đồ số 158) | | 64.000/m² | — | — |
Đường trong khu dân cư thôn 4 | Đất ở tại nông thôn | thửa đất nhà ông Nguyễn Đình Phương (thửa số 202, tờ bản đồ số 154)Hết ranh giới hội trường thôn 4 (thửa số 97, tờ bản đồ số 154) | | — | — | — |
Đường trong khu dân cư thôn 4 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | thửa đất nhà ông Nguyễn Đình Phương (thửa số 202, tờ bản đồ số 154)Hết ranh giới hội trường thôn 4 (thửa số 97, tờ bản đồ số 154) | | — | — | — |
Đường trong khu dân cư thôn 4 | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | thửa đất nhà ông Nguyễn Đình Phương (thửa số 202, tờ bản đồ số 154)Hết ranh giới hội trường thôn 4 (thửa số 97, tờ bản đồ số 154) | | — | — | — |