Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Vào Hồ Buôn Jong, Xã Cư M’gar, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường vào hồ Buôn Jong XÃ CƯ M’GAR | ONTĐất ở tại nông thôn | Tỉnh lộ 8 + 1500mHết đường nhựa buôn Jong | 500.000/m² | 300.000/m² | — | — |
Đường vào hồ Buôn Jong XÃ CƯ M’GAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tỉnh lộ 8 + 1500mHết đường nhựa buôn Jong | 200.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Đường vào hồ Buôn Jong XÃ CƯ M’GAR | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Tỉnh lộ 8 + 1500mHết đường nhựa buôn Jong | 200.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Đường vào hồ Buôn Jong XÃ CƯ M’GAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Tỉnh lộ 8 + 1500mHết đường nhựa buôn Jong | 200.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Đường vào hồ Buôn Jong XÃ CƯ M’GAR | ONTĐất ở tại nông thôn | Tỉnh lộ 8Tỉnh lộ 8 + 1500m | 700.000/m² | 420.000/m² | 320.000/m² | — |
Đường vào hồ Buôn Jong XÃ CƯ M’GAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tỉnh lộ 8Tỉnh lộ 8 + 1500m | 280.000/m² | 168.000/m² | 128.000/m² | — |
Đường vào hồ Buôn Jong XÃ CƯ M’GAR | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Tỉnh lộ 8Tỉnh lộ 8 + 1500m | 280.000/m² | 168.000/m² | 128.000/m² | — |
Đường vào hồ Buôn Jong XÃ CƯ M’GAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Tỉnh lộ 8Tỉnh lộ 8 + 1500m | 280.000/m² | 168.000/m² | 128.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.