Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Đường Ngang Với Đường Liên Xã, Xã Cư M’gar, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các đường ngang với đường liên xã XÃ CƯ M’GAR | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đường liên xã (đường đối diện UBND xã Cư M'gar)Vào sâu 650m | 500.000/m² | 300.000/m² | — | — |
Các đường ngang với đường liên xã XÃ CƯ M’GAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường liên xã (đường đối diện UBND xã Cư M'gar)Vào sâu 650m | 200.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Các đường ngang với đường liên xã XÃ CƯ M’GAR | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đường liên xã (đường đối diện UBND xã Cư M'gar)Vào sâu 650m | 200.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Các đường ngang với đường liên xã XÃ CƯ M’GAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đường liên xã (đường đối diện UBND xã Cư M'gar)Vào sâu 650m | 200.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Các đường ngang với đường liên xã XÃ CƯ M’GAR | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đường liên xã đi các Thôn 4, thôn 5, thôn 6 và thôn 7Vào sâu 500m | 500.000/m² | 300.000/m² | — | — |
Các đường ngang với đường liên xã XÃ CƯ M’GAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường liên xã đi các Thôn 4, thôn 5, thôn 6 và thôn 7Vào sâu 500m | 200.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Các đường ngang với đường liên xã XÃ CƯ M’GAR | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đường liên xã đi các Thôn 4, thôn 5, thôn 6 và thôn 7Vào sâu 500m | 200.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Các đường ngang với đường liên xã XÃ CƯ M’GAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đường liên xã đi các Thôn 4, thôn 5, thôn 6 và thôn 7Vào sâu 500m | 200.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Các đường ngang với đường liên xã XÃ CƯ M’GAR | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đường liên xã vào buôn Bling. buôn Trap, buôn DhungVào sâu 200m | 400.000/m² | — | — | — |
Các đường ngang với đường liên xã XÃ CƯ M’GAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường liên xã vào buôn Bling. buôn Trap, buôn DhungVào sâu 200m | 160.000/m² | — | — | — |
Các đường ngang với đường liên xã XÃ CƯ M’GAR | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đường liên xã vào buôn Bling. buôn Trap, buôn DhungVào sâu 200m | 160.000/m² | — | — | — |
Các đường ngang với đường liên xã XÃ CƯ M’GAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đường liên xã vào buôn Bling. buôn Trap, buôn DhungVào sâu 200m | 160.000/m² | — | — | — |
Các đường ngang với đường liên xã XÃ CƯ M’GAR | ONTĐất ở tại nông thôn | Các Ngã ba đường liên xã của buôn KaNa B, buôn Huk A, buôn Huk BVào sâu 100m | 500.000/m² | 300.000/m² | — | — |
Các đường ngang với đường liên xã XÃ CƯ M’GAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Các Ngã ba đường liên xã của buôn KaNa B, buôn Huk A, buôn Huk BVào sâu 100m | 200.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Các đường ngang với đường liên xã XÃ CƯ M’GAR | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Các Ngã ba đường liên xã của buôn KaNa B, buôn Huk A, buôn Huk BVào sâu 100m | 200.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Các đường ngang với đường liên xã XÃ CƯ M’GAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Các Ngã ba đường liên xã của buôn KaNa B, buôn Huk A, buôn Huk BVào sâu 100m | 200.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.