Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đt 645, Phường Phú Yên, Đắk Lắk năm 2026 với 16 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 150.000 đến 2.800.000 đồng/m².
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT 645 PHƯỜNG PHÚ YÊN | ODT Đất ở tại đô thị | Bưu điện văn hóa thôn Lộc ĐôngRanh giới xã Hòa Bình 1 cũ | 2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 700.000/m² | 300.000/m² |
Đường ĐT 645 PHƯỜNG PHÚ YÊN | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Bưu điện văn hóa thôn Lộc ĐôngRanh giới xã Hòa Bình 1 cũ | 1 triệu/m² | 600.000/m² | 350.000/m² | 150.000/m² |
Đường ĐT 645 PHƯỜNG PHÚ YÊN | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Bưu điện văn hóa thôn Lộc ĐôngRanh giới xã Hòa Bình 1 cũ | 1 triệu/m² | 600.000/m² | 350.000/m² | 150.000/m² |
Đường ĐT 645 PHƯỜNG PHÚ YÊN | TMD Đất thương mại dịch vụ | Bưu điện văn hóa thôn Lộc ĐôngRanh giới xã Hòa Bình 1 cũ | 1 triệu/m² | 600.000/m² | 350.000/m² | 150.000/m² |
Đường ĐT 645 PHƯỜNG PHÚ YÊN | ODT Đất ở tại đô thị | Cây xăng HTXNN KD DV Hòa Bình 1Cầu Bà Kế | 2.5 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 700.000/m² |
Đường ĐT 645 PHƯỜNG PHÚ YÊN | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cây xăng HTXNN KD DV Hòa Bình 1Cầu Bà Kế | 1.3 triệu/m² | 750.000/m² | 550.000/m² | 350.000/m² |
Đường ĐT 645 PHƯỜNG PHÚ YÊN | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cây xăng HTXNN KD DV Hòa Bình 1Cầu Bà Kế | 1.3 triệu/m² | 750.000/m² | 550.000/m² | 350.000/m² |
Đường ĐT 645 PHƯỜNG PHÚ YÊN | TMD Đất thương mại dịch vụ | Cây xăng HTXNN KD DV Hòa Bình 1Cầu Bà Kế | 1.3 triệu/m² | 750.000/m² | 550.000/m² | 350.000/m² |
Đường ĐT 645 PHƯỜNG PHÚ YÊN | ODT Đất ở tại đô thị | Ranh giới xã Hòa Bình 1 cũCây xăng HTXNN KD DV Hòa Bình 1 | 2.1 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 750.000/m² | 450.000/m² |
Đường ĐT 645 PHƯỜNG PHÚ YÊN | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ranh giới xã Hòa Bình 1 cũCây xăng HTXNN KD DV Hòa Bình 1 | 1.1 triệu/m² | 650.000/m² | 380.000/m² | 230.000/m² |
Đường ĐT 645 PHƯỜNG PHÚ YÊN | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ranh giới xã Hòa Bình 1 cũCây xăng HTXNN KD DV Hòa Bình 1 | 1.1 triệu/m² | 650.000/m² | 380.000/m² | 230.000/m² |
Đường ĐT 645 PHƯỜNG PHÚ YÊN | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ranh giới xã Hòa Bình 1 cũCây xăng HTXNN KD DV Hòa Bình 1 | 1.1 triệu/m² | 650.000/m² | 380.000/m² | 230.000/m² |
Đường ĐT 645 PHƯỜNG PHÚ YÊN | ODT Đất ở tại đô thị | Trạm bơm Phú LâmBưu điện văn hóa thôn Lộc Đông (Trừ Khu dân cư phía Tây trường THCS Tôn Đức Thắng) | 2.8 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1 triệu/m² | 550.000/m² |
Đường ĐT 645 PHƯỜNG PHÚ YÊN | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trạm bơm Phú LâmBưu điện văn hóa thôn Lộc Đông (Trừ Khu dân cư phía Tây trường THCS Tôn Đức Thắng) | 1.4 triệu/m² | 850.000/m² | 500.000/m² | 280.000/m² |
Đường ĐT 645 PHƯỜNG PHÚ YÊN | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Trạm bơm Phú LâmBưu điện văn hóa thôn Lộc Đông (Trừ Khu dân cư phía Tây trường THCS Tôn Đức Thắng) | 1.4 triệu/m² | 850.000/m² | 500.000/m² | 280.000/m² |
Đường ĐT 645 PHƯỜNG PHÚ YÊN | TMD Đất thương mại dịch vụ | Trạm bơm Phú LâmBưu điện văn hóa thôn Lộc Đông (Trừ Khu dân cư phía Tây trường THCS Tôn Đức Thắng) | 1.4 triệu/m² | 850.000/m² | 500.000/m² | 280.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.