Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường 3 Tháng 2, Phường Phú Yên, Đắk Lắk năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 500.000 đến 6.000.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường 3 tháng 2 PHƯỜNG PHÚ YÊN | ODT Đất ở tại đô thị | Hẻm phía Nam Trường mầm non Phường Phú Thạnh cũĐường sắt | 3 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường 3 tháng 2 PHƯỜNG PHÚ YÊN | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hẻm phía Nam Trường mầm non Phường Phú Thạnh cũĐường sắt | 1.5 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 850.000/m² | 500.000/m² |
Đường 3 tháng 2 PHƯỜNG PHÚ YÊN | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hẻm phía Nam Trường mầm non Phường Phú Thạnh cũĐường sắt | 1.5 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 850.000/m² | 500.000/m² |
Đường 3 tháng 2 PHƯỜNG PHÚ YÊN | TMD Đất thương mại dịch vụ | Hẻm phía Nam Trường mầm non Phường Phú Thạnh cũĐường sắt | 1.5 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 850.000/m² | 500.000/m² |
Đường 3 tháng 2 PHƯỜNG PHÚ YÊN | ODT Đất ở tại đô thị | Ngô Gia TựThăng Long | 6 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Đường 3 tháng 2 PHƯỜNG PHÚ YÊN | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngô Gia TựThăng Long | 3 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 900.000/m² |
Đường 3 tháng 2 PHƯỜNG PHÚ YÊN | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngô Gia TựThăng Long | 3 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 900.000/m² |
Đường 3 tháng 2 PHƯỜNG PHÚ YÊN | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ngô Gia TựThăng Long | 3 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 900.000/m² |
Đường 3 tháng 2 PHƯỜNG PHÚ YÊN | ODT Đất ở tại đô thị | Thăng LongHẻm phía Nam Trường mầm non Phường Phú Thạnh cũ | 4.5 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
Đường 3 tháng 2 PHƯỜNG PHÚ YÊN | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thăng LongHẻm phía Nam Trường mầm non Phường Phú Thạnh cũ | 2.3 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 650.000/m² |
Đường 3 tháng 2 PHƯỜNG PHÚ YÊN | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Thăng LongHẻm phía Nam Trường mầm non Phường Phú Thạnh cũ | 2.3 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 650.000/m² |
Đường 3 tháng 2 PHƯỜNG PHÚ YÊN | TMD Đất thương mại dịch vụ | Thăng LongHẻm phía Nam Trường mầm non Phường Phú Thạnh cũ | 2.3 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 650.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.