Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Vào Đền Thờ Ông Thánh An Tôn, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 200.000 đến 500.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường vào đền thờ ông thánh An Tôn PHƯỜNG BUÔN HỒ | ODT Đất ở tại đô thị | Thửa đất số 93, TBĐ số 213 (Nhà ông Trần Đức Thao)Đền thờ ông thánh An Tôn (thửa đất số 36, TBĐ số 215) | 500.000/m² | — | — | — |
Đường vào đền thờ ông thánh An Tôn PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thửa đất số 93, TBĐ số 213 (Nhà ông Trần Đức Thao)Đền thờ ông thánh An Tôn (thửa đất số 36, TBĐ số 215) | 200.000/m² | — | — | — |
Đường vào đền thờ ông thánh An Tôn PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Thửa đất số 93, TBĐ số 213 (Nhà ông Trần Đức Thao)Đền thờ ông thánh An Tôn (thửa đất số 36, TBĐ số 215) | 200.000/m² | — | — | — |
Đường vào đền thờ ông thánh An Tôn PHƯỜNG BUÔN HỒ | TMD Đất thương mại dịch vụ | Thửa đất số 93, TBĐ số 213 (Nhà ông Trần Đức Thao)Đền thờ ông thánh An Tôn (thửa đất số 36, TBĐ số 215) | 250.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.