Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tuyến Đường Kdc Công Ty Cf Buôn Hồ, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tuyến đường KDC công ty CF Buôn Hồ PHƯỜNG BUÔN HỒ | ODTĐất ở tại đô thị | Ngã 3 đường Nguyễn Lương Bằng (thửa đất số 51, TBĐ số 60)Ngã 4 đường Hải Triều (thửa đất số 11, TBĐ số 71) | 600.000/m² | 550.000/m² | 500.000/m² | 450.000/m² |
Tuyến đường KDC công ty CF Buôn Hồ PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã 3 đường Nguyễn Lương Bằng (thửa đất số 51, TBĐ số 60)Ngã 4 đường Hải Triều (thửa đất số 11, TBĐ số 71) | 240.000/m² | 220.000/m² | 200.000/m² | 180.000/m² |
Tuyến đường KDC công ty CF Buôn Hồ PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã 3 đường Nguyễn Lương Bằng (thửa đất số 51, TBĐ số 60)Ngã 4 đường Hải Triều (thửa đất số 11, TBĐ số 71) | 240.000/m² | 220.000/m² | 200.000/m² | 180.000/m² |
Tuyến đường KDC công ty CF Buôn Hồ PHƯỜNG BUÔN HỒ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã 3 đường Nguyễn Lương Bằng (thửa đất số 51, TBĐ số 60)Ngã 4 đường Hải Triều (thửa đất số 11, TBĐ số 71) | 300.000/m² | 275.000/m² | 250.000/m² | 225.000/m² |
Tuyến đường KDC công ty CF Buôn Hồ PHƯỜNG BUÔN HỒ | ODTĐất ở tại đô thị | Ngã 4 đường Nguyễn Lương Bằng (thửa đất số 10, TBĐ số 49)Ngã 4 đường Hải Triều (thửa đất số 249, TBĐ số 49) | 600.000/m² | 550.000/m² | 500.000/m² | — |
Tuyến đường KDC công ty CF Buôn Hồ PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã 4 đường Nguyễn Lương Bằng (thửa đất số 10, TBĐ số 49)Ngã 4 đường Hải Triều (thửa đất số 249, TBĐ số 49) | 240.000/m² | 220.000/m² | 200.000/m² | — |
Tuyến đường KDC công ty CF Buôn Hồ PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã 4 đường Nguyễn Lương Bằng (thửa đất số 10, TBĐ số 49)Ngã 4 đường Hải Triều (thửa đất số 249, TBĐ số 49) | 240.000/m² | 220.000/m² | 200.000/m² | — |
Tuyến đường KDC công ty CF Buôn Hồ PHƯỜNG BUÔN HỒ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã 4 đường Nguyễn Lương Bằng (thửa đất số 10, TBĐ số 49)Ngã 4 đường Hải Triều (thửa đất số 249, TBĐ số 49) | 300.000/m² | 275.000/m² | 250.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.