Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Trần Thủ Độ, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Trần Thủ Độ PHƯỜNG BUÔN HỒ | ODTĐất ở tại đô thị | Thửa đất số 32, TBĐ số 209 (Ngã 3 chữ Y)Hết đường | 700.000/m² | 650.000/m² | — | — |
Trần Thủ Độ PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thửa đất số 32, TBĐ số 209 (Ngã 3 chữ Y)Hết đường | 280.000/m² | 260.000/m² | — | — |
Trần Thủ Độ PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Thửa đất số 32, TBĐ số 209 (Ngã 3 chữ Y)Hết đường | 280.000/m² | 260.000/m² | — | — |
Trần Thủ Độ PHƯỜNG BUÔN HỒ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Thửa đất số 32, TBĐ số 209 (Ngã 3 chữ Y)Hết đường | 350.000/m² | 325.000/m² | — | — |
Trần Thủ Độ PHƯỜNG BUÔN HỒ | ODTĐất ở tại đô thị | Hùng VươngThửa đất số 32, TBĐ số 209 (Ngã 3 chữ Y) | 900.000/m² | 680.000/m² | 630.000/m² | — |
Trần Thủ Độ PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hùng VươngThửa đất số 32, TBĐ số 209 (Ngã 3 chữ Y) | 360.000/m² | 272.000/m² | 252.000/m² | — |
Trần Thủ Độ PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hùng VươngThửa đất số 32, TBĐ số 209 (Ngã 3 chữ Y) | 360.000/m² | 272.000/m² | 252.000/m² | — |
Trần Thủ Độ PHƯỜNG BUÔN HỒ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hùng VươngThửa đất số 32, TBĐ số 209 (Ngã 3 chữ Y) | 450.000/m² | 340.000/m² | 315.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.