Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tản Đà, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tản Đà PHƯỜNG BUÔN HỒ | ODTĐất ở tại đô thị | Hùng VươngHết ranh giới thửa đất số 52,TBĐ số 224 | 900.000/m² | 680.000/m² | 650.000/m² | — |
Tản Đà PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hùng VươngHết ranh giới thửa đất số 52,TBĐ số 224 | 360.000/m² | 272.000/m² | 260.000/m² | — |
Tản Đà PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hùng VươngHết ranh giới thửa đất số 52,TBĐ số 224 | 360.000/m² | 272.000/m² | 260.000/m² | — |
Tản Đà PHƯỜNG BUÔN HỒ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hùng VươngHết ranh giới thửa đất số 52,TBĐ số 224 | 450.000/m² | 340.000/m² | 325.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.