Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nguyễn Tri Phương, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Tri Phương PHƯỜNG BUÔN HỒ | ODTĐất ở tại đô thị | Nguyễn Thị ĐịnhHết ranh giới thửa đất số 57, TBĐ số 248 | 2.5 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Nguyễn Tri Phương PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nguyễn Thị ĐịnhHết ranh giới thửa đất số 57, TBĐ số 248 | 980.000/m² | 600.000/m² | 520.000/m² | 400.000/m² |
Nguyễn Tri Phương PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nguyễn Thị ĐịnhHết ranh giới thửa đất số 57, TBĐ số 248 | 980.000/m² | 600.000/m² | 520.000/m² | 400.000/m² |
Nguyễn Tri Phương PHƯỜNG BUÔN HỒ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nguyễn Thị ĐịnhHết ranh giới thửa đất số 57, TBĐ số 248 | 1.2 triệu/m² | 750.000/m² | 650.000/m² | 500.000/m² |
Nguyễn Tri Phương PHƯỜNG BUÔN HỒ | ODTĐất ở tại đô thị | Hùng VươngNguyễn Thị Định | 4 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Tri Phương PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hùng VươngNguyễn Thị Định | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Tri Phương PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hùng VươngNguyễn Thị Định | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Tri Phương PHƯỜNG BUÔN HỒ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hùng VươngNguyễn Thị Định | 2 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.