Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nguyễn Thi, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thi PHƯỜNG BUÔN HỒ | ODTĐất ở tại đô thị | Hết ranh giới thửa đất số 101, TBĐ số 220Hết đường | 700.000/m² | — | — | — |
Nguyễn Thi PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới thửa đất số 101, TBĐ số 220Hết đường | 280.000/m² | — | — | — |
Nguyễn Thi PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới thửa đất số 101, TBĐ số 220Hết đường | 280.000/m² | — | — | — |
Nguyễn Thi PHƯỜNG BUÔN HỒ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới thửa đất số 101, TBĐ số 220Hết đường | 350.000/m² | — | — | — |
Nguyễn Thi PHƯỜNG BUÔN HỒ | ODTĐất ở tại đô thị | Nguyễn XíHết ranh giới thửa đất số 101, TBĐ số 220 | 800.000/m² | 680.000/m² | 630.000/m² | — |
Nguyễn Thi PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nguyễn XíHết ranh giới thửa đất số 101, TBĐ số 220 | 320.000/m² | 272.000/m² | 252.000/m² | — |
Nguyễn Thi PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nguyễn XíHết ranh giới thửa đất số 101, TBĐ số 220 | 320.000/m² | 272.000/m² | 252.000/m² | — |
Nguyễn Thi PHƯỜNG BUÔN HỒ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nguyễn XíHết ranh giới thửa đất số 101, TBĐ số 220 | 400.000/m² | 340.000/m² | 315.000/m² | — |
Nguyễn Thi PHƯỜNG BUÔN HỒ | ODTĐất ở tại đô thị | Hùng VươngNguyễn Xí | 850.000/m² | 680.000/m² | 630.000/m² | — |
Nguyễn Thi PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hùng VươngNguyễn Xí | 340.000/m² | 272.000/m² | 252.000/m² | — |
Nguyễn Thi PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hùng VươngNguyễn Xí | 340.000/m² | 272.000/m² | 252.000/m² | — |
Nguyễn Thi PHƯỜNG BUÔN HỒ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hùng VươngNguyễn Xí | 425.000/m² | 340.000/m² | 315.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.