Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thị Minh Khai PHƯỜNG BUÔN HỒ | ODTĐất ở tại đô thị | Hết ranh giới thửa đất số 08, TBĐ số 77Hết đường | 1.5 triệu/m² | 900.000/m² | 800.000/m² | 700.000/m² |
Nguyễn Thị Minh Khai PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới thửa đất số 08, TBĐ số 77Hết đường | 600.000/m² | 360.000/m² | 320.000/m² | 280.000/m² |
Nguyễn Thị Minh Khai PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới thửa đất số 08, TBĐ số 77Hết đường | 600.000/m² | 360.000/m² | 320.000/m² | 280.000/m² |
Nguyễn Thị Minh Khai PHƯỜNG BUÔN HỒ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới thửa đất số 08, TBĐ số 77Hết đường | 750.000/m² | 450.000/m² | 400.000/m² | 350.000/m² |
Nguyễn Thị Minh Khai PHƯỜNG BUÔN HỒ | ODTĐất ở tại đô thị | Ngã 4 thửa đất số 153, TBĐ số 69Hết ranh giới thửa đất số 08, TBĐ số 77 | 2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 900.000/m² | 800.000/m² |
Nguyễn Thị Minh Khai PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã 4 thửa đất số 153, TBĐ số 69Hết ranh giới thửa đất số 08, TBĐ số 77 | 800.000/m² | 400.000/m² | 360.000/m² | 320.000/m² |
Nguyễn Thị Minh Khai PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã 4 thửa đất số 153, TBĐ số 69Hết ranh giới thửa đất số 08, TBĐ số 77 | 800.000/m² | 400.000/m² | 360.000/m² | 320.000/m² |
Nguyễn Thị Minh Khai PHƯỜNG BUÔN HỒ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã 4 thửa đất số 153, TBĐ số 69Hết ranh giới thửa đất số 08, TBĐ số 77 | 1 triệu/m² | 500.000/m² | 450.000/m² | 400.000/m² |
Nguyễn Thị Minh Khai PHƯỜNG BUÔN HỒ | ODTĐất ở tại đô thị | Hùng VươngNgã 4 thửa đất số 153, TBĐ số 69 | 3.2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 850.000/m² |
Nguyễn Thị Minh Khai PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hùng VươngNgã 4 thửa đất số 153, TBĐ số 69 | 1.3 triệu/m² | 480.000/m² | 400.000/m² | 340.000/m² |
Nguyễn Thị Minh Khai PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hùng VươngNgã 4 thửa đất số 153, TBĐ số 69 | 1.3 triệu/m² | 480.000/m² | 400.000/m² | 340.000/m² |
Nguyễn Thị Minh Khai PHƯỜNG BUÔN HỒ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hùng VươngNgã 4 thửa đất số 153, TBĐ số 69 | 1.6 triệu/m² | 600.000/m² | 500.000/m² | 425.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.