Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Lương Bằng PHƯỜNG BUÔN HỒ | ODTĐất ở tại đô thị | Hết ranh giới thửa đất số 114, TBĐ số 60 (Cống cây Đa)Trần Hưng Đạo | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 950.000/m² | 800.000/m² |
Nguyễn Lương Bằng PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới thửa đất số 114, TBĐ số 60 (Cống cây Đa)Trần Hưng Đạo | 600.000/m² | 440.000/m² | 380.000/m² | 320.000/m² |
Nguyễn Lương Bằng PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới thửa đất số 114, TBĐ số 60 (Cống cây Đa)Trần Hưng Đạo | 600.000/m² | 440.000/m² | 380.000/m² | 320.000/m² |
Nguyễn Lương Bằng PHƯỜNG BUÔN HỒ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới thửa đất số 114, TBĐ số 60 (Cống cây Đa)Trần Hưng Đạo | 750.000/m² | 550.000/m² | 475.000/m² | 400.000/m² |
Nguyễn Lương Bằng PHƯỜNG BUÔN HỒ | ODTĐất ở tại đô thị | Trần Huy LiệuHết ranh giới thửa đất số 114, TBĐ số 60 (Cống cây Đa) | 1 triệu/m² | 750.000/m² | 700.000/m² | 620.000/m² |
Nguyễn Lương Bằng PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trần Huy LiệuHết ranh giới thửa đất số 114, TBĐ số 60 (Cống cây Đa) | 400.000/m² | 300.000/m² | 280.000/m² | 248.000/m² |
Nguyễn Lương Bằng PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Trần Huy LiệuHết ranh giới thửa đất số 114, TBĐ số 60 (Cống cây Đa) | 400.000/m² | 300.000/m² | 280.000/m² | 248.000/m² |
Nguyễn Lương Bằng PHƯỜNG BUÔN HỒ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Trần Huy LiệuHết ranh giới thửa đất số 114, TBĐ số 60 (Cống cây Đa) | 500.000/m² | 375.000/m² | 350.000/m² | 310.000/m² |
Nguyễn Lương Bằng PHƯỜNG BUÔN HỒ | ODTĐất ở tại đô thị | Trần Xuân SoạnTrần Huy Liệu | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Lương Bằng PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trần Xuân SoạnTrần Huy Liệu | 480.000/m² | — | — | — |
Nguyễn Lương Bằng PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Trần Xuân SoạnTrần Huy Liệu | 480.000/m² | — | — | — |
Nguyễn Lương Bằng PHƯỜNG BUÔN HỒ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Trần Xuân SoạnTrần Huy Liệu | 600.000/m² | — | — | — |
Nguyễn Lương Bằng PHƯỜNG BUÔN HỒ | ODTĐất ở tại đô thị | Hùng VươngTrần Xuân Soạn | 2.8 triệu/m² | 750.000/m² | 700.000/m² | 620.000/m² |
Nguyễn Lương Bằng PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hùng VươngTrần Xuân Soạn | 1.1 triệu/m² | 300.000/m² | 280.000/m² | 248.000/m² |
Nguyễn Lương Bằng PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hùng VươngTrần Xuân Soạn | 1.1 triệu/m² | 300.000/m² | 280.000/m² | 248.000/m² |
Nguyễn Lương Bằng PHƯỜNG BUÔN HỒ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hùng VươngTrần Xuân Soạn | 1.4 triệu/m² | 375.000/m² | 350.000/m² | 310.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.