Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
15 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Chí Thanh PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới thửa đất số 8, TBĐ số 240Nguyễn Tri Phương | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Chí Thanh PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới thửa đất số 8, TBĐ số 240Nguyễn Tri Phương | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Chí Thanh PHƯỜNG BUÔN HỒ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới thửa đất số 8, TBĐ số 240Nguyễn Tri Phương | 2 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Chí Thanh PHƯỜNG BUÔN HỒ | ODTĐất ở tại đô thị | Nguyễn Tri PhươngPhạm Ngọc Thạch | 8 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Chí Thanh PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nguyễn Tri PhươngPhạm Ngọc Thạch | 3.2 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Chí Thanh PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nguyễn Tri PhươngPhạm Ngọc Thạch | 3.2 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Chí Thanh PHƯỜNG BUÔN HỒ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nguyễn Tri PhươngPhạm Ngọc Thạch | 4 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Chí Thanh PHƯỜNG BUÔN HỒ | ODTĐất ở tại đô thị | Phạm Ngọc ThạchBùi Thị Xuân | 16 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Chí Thanh PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Phạm Ngọc ThạchBùi Thị Xuân | 6.4 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Chí Thanh PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Phạm Ngọc ThạchBùi Thị Xuân | 6.4 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Chí Thanh PHƯỜNG BUÔN HỒ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Phạm Ngọc ThạchBùi Thị Xuân | 8 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Chí Thanh PHƯỜNG BUÔN HỒ | ODTĐất ở tại đô thị | Hết ranh giới thửa đất số 8, TBĐ số 240Nguyễn Tri Phương | 4 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Chí Thanh PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ ranh giới thửa đất số7, TBĐ số 153Hết ranh giới thửa đất số 8, TBĐ số 240 | 560.000/m² | 400.000/m² | — | — |
Nguyễn Chí Thanh PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Từ ranh giới thửa đất số7, TBĐ số 153Hết ranh giới thửa đất số 8, TBĐ số 240 | 560.000/m² | 400.000/m² | — | — |
Nguyễn Chí Thanh PHƯỜNG BUÔN HỒ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ ranh giới thửa đất số7, TBĐ số 153Hết ranh giới thửa đất số 8, TBĐ số 240 | 700.000/m² | 500.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.