Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Lý Chính Thắng, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Lý Chính Thắng PHƯỜNG BUÔN HỒ | ODTĐất ở tại đô thị | Hết ranh giới thửa đất số 82, TBĐ số 226Hết ranh giới thửa đất số 50, TBĐ số 230 | 600.000/m² | — | — | — |
Lý Chính Thắng PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới thửa đất số 82, TBĐ số 226Hết ranh giới thửa đất số 50, TBĐ số 230 | 240.000/m² | — | — | — |
Lý Chính Thắng PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới thửa đất số 82, TBĐ số 226Hết ranh giới thửa đất số 50, TBĐ số 230 | 240.000/m² | — | — | — |
Lý Chính Thắng PHƯỜNG BUÔN HỒ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới thửa đất số 82, TBĐ số 226Hết ranh giới thửa đất số 50, TBĐ số 230 | 300.000/m² | — | — | — |
Lý Chính Thắng PHƯỜNG BUÔN HỒ | ODTĐất ở tại đô thị | Phùng Khắc HoanHết ranh giới thửa đất số 82, TBĐ số 226 | 1 triệu/m² | 680.000/m² | 600.000/m² | — |
Lý Chính Thắng PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Phùng Khắc HoanHết ranh giới thửa đất số 82, TBĐ số 226 | 400.000/m² | 272.000/m² | 240.000/m² | — |
Lý Chính Thắng PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Phùng Khắc HoanHết ranh giới thửa đất số 82, TBĐ số 226 | 400.000/m² | 272.000/m² | 240.000/m² | — |
Lý Chính Thắng PHƯỜNG BUÔN HỒ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Phùng Khắc HoanHết ranh giới thửa đất số 82, TBĐ số 226 | 500.000/m² | 340.000/m² | 300.000/m² | — |
Lý Chính Thắng PHƯỜNG BUÔN HỒ | ODTĐất ở tại đô thị | Hùng VươngPhùng Khắc Hoan | 1.2 triệu/m² | 700.000/m² | 650.000/m² | — |
Lý Chính Thắng PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hùng VươngPhùng Khắc Hoan | 480.000/m² | 280.000/m² | 260.000/m² | — |
Lý Chính Thắng PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hùng VươngPhùng Khắc Hoan | 480.000/m² | 280.000/m² | 260.000/m² | — |
Lý Chính Thắng PHƯỜNG BUÔN HỒ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hùng VươngPhùng Khắc Hoan | 600.000/m² | 350.000/m² | 325.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.