Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Lê Quý Đôn, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Lê Quý Đôn PHƯỜNG BUÔN HỒ | ODTĐất ở tại đô thị | Hết ranh giới thửa đất số 147, TBĐ số 251Hết ranh giới thửa đất số 52, TBĐ số 76 | 2.5 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 850.000/m² |
Lê Quý Đôn PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới thửa đất số 147, TBĐ số 251Hết ranh giới thửa đất số 52, TBĐ số 76 | 1 triệu/m² | 480.000/m² | 400.000/m² | 340.000/m² |
Lê Quý Đôn PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới thửa đất số 147, TBĐ số 251Hết ranh giới thửa đất số 52, TBĐ số 76 | 1 triệu/m² | 480.000/m² | 400.000/m² | 340.000/m² |
Lê Quý Đôn PHƯỜNG BUÔN HỒ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới thửa đất số 147, TBĐ số 251Hết ranh giới thửa đất số 52, TBĐ số 76 | 1.3 triệu/m² | 600.000/m² | 500.000/m² | 425.000/m² |
Lê Quý Đôn PHƯỜNG BUÔN HỒ | ODTĐất ở tại đô thị | Hết ranh giới thửa đất số 52, TBĐ số 76Hết đường | 600.000/m² | 550.000/m² | 500.000/m² | 450.000/m² |
Lê Quý Đôn PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới thửa đất số 52, TBĐ số 76Hết đường | 240.000/m² | 220.000/m² | 200.000/m² | 180.000/m² |
Lê Quý Đôn PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới thửa đất số 52, TBĐ số 76Hết đường | 240.000/m² | 220.000/m² | 200.000/m² | 180.000/m² |
Lê Quý Đôn PHƯỜNG BUÔN HỒ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới thửa đất số 52, TBĐ số 76Hết đường | 300.000/m² | 275.000/m² | 250.000/m² | 225.000/m² |
Lê Quý Đôn PHƯỜNG BUÔN HỒ | ODTĐất ở tại đô thị | Nguyễn Tất ThànhHết ranh giới thửa đất số 147, TBĐ số 251 | 5 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Lê Quý Đôn PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nguyễn Tất ThànhHết ranh giới thửa đất số 147, TBĐ số 251 | 2 triệu/m² | 800.000/m² | 700.000/m² | 600.000/m² |
Lê Quý Đôn PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nguyễn Tất ThànhHết ranh giới thửa đất số 147, TBĐ số 251 | 2 triệu/m² | 800.000/m² | 700.000/m² | 600.000/m² |
Lê Quý Đôn PHƯỜNG BUÔN HỒ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nguyễn Tất ThànhHết ranh giới thửa đất số 147, TBĐ số 251 | 2.5 triệu/m² | 1 triệu/m² | 875.000/m² | 750.000/m² |
Lê Quý Đôn PHƯỜNG BUÔN HỒ | ODTĐất ở tại đô thị | Hùng VươngNguyễn Tất Thành | 8 triệu/m² | — | — | — |
Lê Quý Đôn PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hùng VươngNguyễn Tất Thành | 3.2 triệu/m² | — | — | — |
Lê Quý Đôn PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hùng VươngNguyễn Tất Thành | 3.2 triệu/m² | — | — | — |
Lê Quý Đôn PHƯỜNG BUÔN HỒ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hùng VươngNguyễn Tất Thành | 4 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.