Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Hoàng Quốc Việt PHƯỜNG BUÔN HỒ | ODTĐất ở tại đô thị | Đầu cầu 12/3Hết ranh giới thửa đất số 3, TBĐ số 199 (NVH TDP Đoàn Kết 4) | 1 triệu/m² | 700.000/m² | 650.000/m² | 600.000/m² |
Hoàng Quốc Việt PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu cầu 12/3Hết ranh giới thửa đất số 3, TBĐ số 199 (NVH TDP Đoàn Kết 4) | 400.000/m² | 280.000/m² | 260.000/m² | 240.000/m² |
Hoàng Quốc Việt PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đầu cầu 12/3Hết ranh giới thửa đất số 3, TBĐ số 199 (NVH TDP Đoàn Kết 4) | 400.000/m² | 280.000/m² | 260.000/m² | 240.000/m² |
Hoàng Quốc Việt PHƯỜNG BUÔN HỒ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đầu cầu 12/3Hết ranh giới thửa đất số 3, TBĐ số 199 (NVH TDP Đoàn Kết 4) | 500.000/m² | 350.000/m² | 325.000/m² | 300.000/m² |
Hoàng Quốc Việt PHƯỜNG BUÔN HỒ | ODTĐất ở tại đô thị | Hết ranh giới thửa đất số 3, TBĐ số 199 (NVH TDP Đoàn Kết 4)Hết đường | 800.000/m² | 700.000/m² | 650.000/m² | 600.000/m² |
Hoàng Quốc Việt PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới thửa đất số 3, TBĐ số 199 (NVH TDP Đoàn Kết 4)Hết đường | 320.000/m² | 280.000/m² | 260.000/m² | 240.000/m² |
Hoàng Quốc Việt PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới thửa đất số 3, TBĐ số 199 (NVH TDP Đoàn Kết 4)Hết đường | 320.000/m² | 280.000/m² | 260.000/m² | 240.000/m² |
Hoàng Quốc Việt PHƯỜNG BUÔN HỒ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới thửa đất số 3, TBĐ số 199 (NVH TDP Đoàn Kết 4)Hết đường | 400.000/m² | 350.000/m² | 325.000/m² | 300.000/m² |
Hoàng Quốc Việt PHƯỜNG BUÔN HỒ | ODTĐất ở tại đô thị | Hùng VươngĐầu cầu 12/3 | 2 triệu/m² | 900.000/m² | 720.000/m² | 660.000/m² |
Hoàng Quốc Việt PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hùng VươngĐầu cầu 12/3 | 800.000/m² | 360.000/m² | 288.000/m² | 264.000/m² |
Hoàng Quốc Việt PHƯỜNG BUÔN HỒ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hùng VươngĐầu cầu 12/3 | 800.000/m² | 360.000/m² | 288.000/m² | 264.000/m² |
Hoàng Quốc Việt PHƯỜNG BUÔN HỒ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hùng VươngĐầu cầu 12/3 | 1 triệu/m² | 450.000/m² | 360.000/m² | 330.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.