Từ hết nhà ông Nguyễn Đức Vỹ đến hết vườn ông Nguyễn Trường Tính (ngã tư đường bê tông) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | — | — | 599 triệu/m² | — |
Từ hết Trạm y tế xã Duy Tân (ngã tư đường bê tông) đến giáp đường ĐH10.DX | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | — | 644 triệu/m² | — | — |
Từ hết vườn nhà bà Trần Thị Lài đến hết Trạm y tế xã Duy Tân | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Từ hết vườn ông Nguyễn Trường Tính đến trước cổng Cụm CN Gò Mỹ | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | — | 613 triệu/m² | — | — |
Từ ngã ba ông Hùng Bánh đến giáp xã Duy Phú (Phía Nam QL 14H) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Từ nhà bà Trần Thị Mười đến hết vườn bà Huỳnh Thị Anh (giáp xã Duy Phú) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | — | — | 599 triệu/m² | — |
Từ nhà bà Trần Thị Nhạn đến hết nhà ông Lê Văn Tâm | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | — | 725 triệu/m² | — | — |
Từ trước cổng Cụm CN Gò Mỹ đến giáp QL 14H | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Từ vườn nhà ông Võ Xuân Mai đến hết vườn bà Nguyễn Thị Tống | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Từ cầu Mỹ Lược (giáp xã Duy Hòa) đến hết vườn ông Ngô Bửu (tổ 2, thôn Thu Bồn Đông) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | — | — | — | 756 triệu/m² |
Từ hết vườn ông Ngô Bửu đến hết vườn ông Phạm Hùng (đường vào UBND xã) (tổ 2, thôn Thu Bồn Đông) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | — | 909 triệu/m² | — | — |
Từ nhà bà Lê Thị Mười đến hết vườn bà Vũ Thị Tuyết (tổ 3, thôn Thu Bồn Đông) (giáp đường bê tông) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Từ nhà bà Nguyễn Thị Phương đến hết vườn bà Thái Thị Xí (tổ 4, thôn Thu Bồn Tây) (giáp đường bê tông) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | — | 914 triệu/m² | — | — |
Từ nhà ông Nguyễn Văn Trau đến hết vườn ông Trần Bảy (tổ 4, thôn Thu Bồn Tây) (giáp đường bê tông) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | — | — | — | 756 triệu/m² |
Từ hết vườn ông Trần Bảy đến giáp xã Duy Thu | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | — | — | 784 triệu/m² | — |