Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đt.601, Phường Cẩm Lệ, Đà Nẵng năm 2026 với 7 dòng dữ liệu gồm Ở đô thị. Giá từ 990.000 đến 6.430.000 đồng/m².
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT.601 Phường Cẩm Lệ | ODT Ở đô thị | Cầu Khe ĐàoCuối đường | 990.000/m² | — | — | — |
Đường ĐT.601 Phường Cẩm Lệ | ODT Ở đô thị | Địa phận phường Hải VânKhe Cầu Mít | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT.601 Phường Cẩm Lệ | ODT Ở đô thị | Địa phận phường Liên ChiểuCầu vượt đường tránh Nam Hải Vân - Túy Loan | 4.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT.601 Phường Cẩm Lệ | ODT Ở đô thị | Khe Cầu MítNgã ba vào cầu treo Hòa Bắc | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT.601 Phường Cẩm Lệ | ODT Ở đô thị | Ngã ba vào cầu treo Hòa BắcCầu Khe Đào | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT.601 Phường Cẩm Lệ | ODT Ở đô thị | Cầu vượt đường tránh Nam Hải Vân - Túy LoanĐịa phận phường Hải Vân | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT.601 Phường Cẩm Lệ | ODT Ở đô thị | Đường ĐH.602Địa phận phường Liên Chiểu | 6.4 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.