Đất mặt tiền xung quanh khu chợ Bản Chang I (từ thửa đất 08 tờ bản đồ số 162 đến ngã ba đường lên UBND Xã Yên Thổ cũ) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 362.000/m² | 271.000/m² | 217.000/m² |
Đất mặt tiền từ trường Bán trú đến đầu cầu đi Yên Thổ | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 362.000/m² | 271.000/m² | 217.000/m² |
Đất mặt tiền xung quanh khu vực chợ Xã Thái Học cũ | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 362.000/m² | 271.000/m² | 217.000/m² |
Đất mặt tiền từ ngã ba giáp nhà ông Vũ Ngọc Pha (thửa đất số 148, tờ bản đồ số 92) theo đường đi Xã Thái Sơn đến đường rẽ lên trụ sở UBND Xã Thái Học (cũ) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 362.000/m² | 271.000/m² | 217.000/m² |
Đất dọc đường giao thông huyện lộ từ ranh giới Xã Thái Học cũ đến đầu xóm Bản Chang I (đến hết thửa đất số 614, tờ bản đồ số 143) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 279.000/m² | 208.000/m² | 167.000/m² |
Đoạn đường từ trung tâm xóm Lũng Cuổi đi Chòm Xóm (từ thửa đất số 116, tờ bản đồ 138 đến hết thửa 395, tờ bản đồ 138) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 279.000/m² | 208.000/m² | 167.000/m² |
Đoạn đường liên xóm Bản Chang I - Bản Chang II - Nà Sài (từ thửa đất số 165, tờ bản đồ 162 đến hết thửa đất số 161, tờ bản đồ 235) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 279.000/m² | 208.000/m² | 167.000/m² |
Đoạn đường liên xóm Bản Vàng - Nà Sài (từ thửa đất số 296, tờ bản đồ 179 đến hết thửa đất số 106, tờ bản đồ 234) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 279.000/m² | 208.000/m² | 167.000/m² |
Đoạn đường liên xóm Khuổi Sáp - Khuổi Chuồng (từ thửa đất số 38, tờ bản đồ 197 đến hết thửa đất số 353, tờ | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 279.000/m² | 208.000/m² | 167.000/m² |
Đoạn đường nội thôn xóm Nà Vài, Bản Nghõe - Bó Moọc (điểm đầu từ thửa đất số 125, tờ bản đồ 66 đến thửa đất số 232, tờ bản đồ số 1) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 279.000/m² | 208.000/m² | 167.000/m² |
Đoạn đường liên xóm Bản Chang II – Khên Lền (từ thửa đất số 24, tờ bản đồ 183 đến thửa đất số 37, tờ bản đồ 239) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 279.000/m² | 208.000/m² | 167.000/m² |
Đoạn đường từ đầu cầu cứng gần chợ (Từ thửa đất số 318, tờ bản đồ số 66) đến UBND Xã Thái Sơn cũ | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 279.000/m² | 208.000/m² | 167.000/m² |
Đoạn đường từ UBND Xã Thái Sơn cũ đến Trường THCS Thái Sơn | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 279.000/m² | 208.000/m² | 167.000/m² |
Đoạn đường từ giáp ranh Xã Thái Học cũ đến đầu cầu cứng gần chợ | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 199.000/m² | 148.000/m² | 120.000/m² |
Đoạn đường từ ngã ba đường rẽ đi Nà Bả (trong xóm Nặm Trà) (từ thửa đất số 246, tờ bản đồ 98) theo đường đi trường Tiểu học Lũng Trang đến hết địa giới hành chính Xã Thái Sơn cũ | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 199.000/m² | 148.000/m² | 120.000/m² |
Từ ngã ba Nà Nàng (từ thửa đất số 1, tờ bản đồ số 97) đi đến hết điểm trường Nà Bó | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 199.000/m² | 148.000/m² | 120.000/m² |
Đoạn đường từ Trường Tiểu học Khau Dề tới xóm Bản Lìn (hết thửa đất số 39, tờ bản đồ số 64) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 199.000/m² | 148.000/m² | 120.000/m² |
Đoạn đường liên xóm Nặm Trà - Nà Bả (Từ thửa đất số 22, tờ bản đồ số 100 đến hết thửa đất số 151, tờ bản đồ 89) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 199.000/m² | 148.000/m² | 120.000/m² |
Đoạn đường từ ngã ba gần Trường THCS Thái Sơn theo đường đi xóm Nà Nàng (từ thửa đất số 80, tờ bản đồ số 98) tới xóm Nà Lốm (đến hết thửa đất số 9, tờ bản đồ 141) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 199.000/m² | 148.000/m² | 120.000/m² |
Đoạn đường từ ngã ba cầu Bản Pó (từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 36) đến Trường Bán trú Thái Học | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 199.000/m² | 148.000/m² | 120.000/m² |
Đất mặt tiền đường giao thông Bản Bó (từ thửa đất số 206, tờ bản đồ số 92) đi Xã Thái Sơn cũ đến hết địa giới Xã Thái Học (cũ) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 169.000/m² | 127.000/m² | 101.000/m² |
Đoạn đường nội xóm Khuổi Ngoạ từ trục đường liên Xã Thái Sơn cũ đến hết thửa đất số 433, tờ bản đồ số 144 của ông Lý Văn Ỏn | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 169.000/m² | 127.000/m² | 101.000/m² |
Đoạn đường nội xóm Khuổi Ngầu từ thửa đất số 8, tờ bản đồ số 166 đến hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 164 của ông Hoàng Văn Nghì | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 169.000/m² | 127.000/m² | 101.000/m² |