Đoạn từ chợ Trâu bò (ngã ba rẽ vào Trường Trung học Cơ sở Tổng Cọt) đến ngã ba đường rẽ đi Xã Hồng Sỹ cũ, đường rẽ vào chợ và xung quanh chợ | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 398.000/m² | 299.000/m² | 239.000/m² |
Đoạn từ Chợ trâu bò xuống đến hết Trường Tiểu học | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 398.000/m² | 299.000/m² | 239.000/m² |
Trục đường chính QL4A từ ngã 3 đi Xã Hà Quảng đến ngã 3 Đồn 125 Tổng Cọt | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 398.000/m² | 299.000/m² | 239.000/m² |
Đoạn từ trường tiểu học theo Quốc lộ 4A đến hết địa phận Xã Tổng Cọt cũ giáp Xã Quang Hán, huyện Trùng Khánh cũ | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 325.000/m² | 243.000/m² | 195.000/m² |
Từ ngã ba đường rẽ đi Xã Hồng Sỹ cũ theo Quốc lộ 4A đến hết địa phận Xã Tổng Cọt cũ | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 325.000/m² | 243.000/m² | 195.000/m² |
Đoạn từ Quốc lộ 4A theo đường phân giới cắm mốc đến mỏ Sọc Phày | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 269.000/m² | 201.000/m² | 161.000/m² |
Đoạn đường từ Đồn 125 đến hết địa phận Xã Tổng Cọt cũ giáp xóm Nhi Tảo | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 269.000/m² | 201.000/m² | 161.000/m² |
Đoạn từ Kéo Lảc Mạy theo Quốc lộ 4A đến hết nhà ông Hoàng Văn Sỳ (hết thửa đất số 67, tờ bản đồ số 110) (xóm Lũng Rì) | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 257.000/m² | 192.000/m² | 154.000/m² |
Đường giao thông liên Xã Cải Viên cũ từ ngã ba trường Trung học Cơ sở Xã đến hết làng Dổc Nặm | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 257.000/m² | 192.000/m² | 154.000/m² |
Đoạn đường từ làng Dổc Nặm theo đường liên Xã đến hết địa phận cũ Xã Cải Viên - Xã Vân An | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 257.000/m² | 192.000/m² | 154.000/m² |
Đoạn từ đỉnh dốc xóm Lũng Pán đến trường tiểu học Xã Cải Viên cũ | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 257.000/m² | 192.000/m² | 154.000/m² |
Mỏ nước Sọc Phày, Ngườm Luông, Kéo Sỹ đến Lũng Rỳ | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 251.000/m² | 188.000/m² | 151.000/m² |
Đoạn đường giao thông nông thôn Lũng Rỳ, Kéo Nhãn, Lũng Giỏng | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 251.000/m² | 188.000/m² | 151.000/m² |
Đoạn từ ngã ba đường liên Xã Hồng Sỹ đi Tổng Cọt (cũ) vào xóm Cọt Nưa (đến trung tâm xóm Pài Bá cũ) | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 228.000/m² | 171.000/m² | 137.000/m² |
Đoạn từ Quốc lộ 4A vào đến hết Đồn 125 Tả Cán Tổng Cọt | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 228.000/m² | 171.000/m² | 137.000/m² |
Đoạn từ Quốc lộ 4A vào xóm Lũng Ái | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 228.000/m² | 171.000/m² | 137.000/m² |
Đường GTNT Lũng Ái - Lũng Lẳng - Thiêng Ngoạ thuộc xóm Lũng Ái | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 228.000/m² | 171.000/m² | 137.000/m² |
Đồn Biên Phòng Tổng Cọt đến Tả Cán (Khu tái định cư Tả Cán) | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 228.000/m² | 171.000/m² | 137.000/m² |
Đồn Biên Phòng đến Lũng Cưởng | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 228.000/m² | 171.000/m² | 137.000/m² |
Đường Giao thông nông thôn Kéo Sỹ - Rằng Hán | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 228.000/m² | 171.000/m² | 137.000/m² |
Theo Quốc lộ 4A từ Kéo Lảc Mạy đến hết xóm Lũng Rại | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 228.000/m² | 171.000/m² | 137.000/m² |
Đoạn giáp đường Quốc lộ 4A đến Lũng Pủng - nhà văn hóa xóm Lũng Chuống | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 228.000/m² | 171.000/m² | 137.000/m² |
Đoạn từ nhà Văn Hóa xóm Lũng Chuống đến nhà Văn hóa xóm Làng Lỷ | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 228.000/m² | 171.000/m² | 137.000/m² |
Đoạn từ xóm Chông Mạ theo đường phân giới cắm mốc đến hết địa phận cũ Xã Cải Viên giáp Xã Nội Thôn | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 228.000/m² | 171.000/m² | 137.000/m² |
Khu vực xóm Pác Có và xóm Co Phầy cũ, xóm Cha Vạc | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 228.000/m² | 171.000/m² | 137.000/m² |
Từ nhà bia tưởng niệm theo đường đi UBND Xã Cải Viên cũ đến khu vực trụ sở UBND Xã Vân An cũ | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 228.000/m² | 171.000/m² | 137.000/m² |
Khu vực xóm Cha Vạc và xóm Lũng Rẩu | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 228.000/m² | 171.000/m² | 137.000/m² |
Đường giao thông nông thôn Cọt Nưa - Lũng Mẳn | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 173.000/m² | 129.000/m² | 103.000/m² |
Khu tái định cư Tả Cán - mốc 72 | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 173.000/m² | 129.000/m² | 103.000/m² |
Khu tái định cư Tả Cán - Lũng Xuân | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 173.000/m² | 129.000/m² | 103.000/m² |