Đoạn đường tránh sau chợ điểm đầu nối với đường 204 tại Km50 (Cao Bằng - Cần Yên) điểm cuối tại Km0+200 (nối đường Thông Nông - Lương Can) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 2.2 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đất khu dân cư mặt tiền xung quanh chợ | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 2.2 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đoạn từ ngã ba Viện Kiểm Sát theo đường đi Xã Ngọc Động đến cầu Lũng Vịt. | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 970.000/m² |
Đoạn đường từ ngã ba gốc cây đa đến đầu cầu Cốc Ca | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 970.000/m² |
Đoạn đường từ ngã ba gốc cây đa đến cửa hàng xăng dầu HTX Hoàng Anh | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 970.000/m² |
Đoạn đường từ ngã ba gốc cây đa theo hướng đi Xã Lương Can đến hết đến hết thửa đất hộ ông Nông Văn Nhất (thửa đất số 44, tờ bản đồ số 77) (xóm Nà Rằng) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 970.000/m² |
Đoạn từ ngã ba đi Xã Thanh Long đến cầu Keng Thốc. | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 970.000/m² |
Đoạn đường từ đầu cầu Cốc Ca theo đường tỉnh 204 đến đất ở nhà ông Hoàng Văn Sùng (thửa đất số 40, tờ bản đồ số 59) xóm Cốc Ca | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 1.2 triệu/m² | 889.000/m² | 622.000/m² |
Đoạn từ ngã ba đường 204 theo đường vào trụ sở Đảng ủy Xã Thông Nông lên đến cổng Đảng ủy Xã Thông Nông | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 1.2 triệu/m² | 889.000/m² | 622.000/m² |
Đường vào Trường TH và THCS Thông Nông điểm đầu nối với đường đi Lương Can, điểm cuối nối với | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 988.000/m² | 741.000/m² | 519.000/m² |
Đoạn từ đầu cầu xóm Lũng Vịt theo đường đi Xã Ngọc Động cũ đến hết thửa đất của ông Vương Văn Dẻ, xóm Hồng Việt (thửa đất số 46, tờ bản đồ số 12) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 988.000/m² | 741.000/m² | 519.000/m² |
Đoạn đường từ thửa đất tiếp giáp hộ ông Nông Văn Nhất (thửa đất số 44, tờ bản đồ số 77) (xóm Nà Rằng) theo hướng đi Xã Lương Can đến hết địa giới thị trấn Thông Nông (giáp Xã Lương Can) (cũ) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 988.000/m² | 741.000/m² | 519.000/m² |
Đoạn đường từ ngã ba đường theo đường đi xóm Lũng Quang cũ thuộc Tổ dân phố 6 đến chân dốc Lũng Quang | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 618.000/m² | 463.000/m² | 325.000/m² |
Đoạn đường từ giáp địa giới thị trấn Thông Nông cũ (thửa số 33, tờ số 2) đến hết địa giới Xã Đa Thông cũ (thửa số 1, tờ số 2) giáp Xã Lương Thông cũ | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 408.000/m² | 306.000/m² | 245.000/m² |
Đoạn đường từ Nà Sai cũ thuộc xóm Kim Đồng theo đường Lương Can - Trương Lương đến Pác Kéo Dẻ Vai | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 385.000/m² | 287.000/m² | 230.000/m² |
Đoạn đường ngã ba đi Xã Thanh Long từ nhà ông Dương Văn Tâm (Kiều) theo đường giao thông liên xóm đến hết nhà bà Triệu Thị Lan (Hòa) thửa đất số 72, tờ bản đồ số 17 | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 215.000/m² | 161.000/m² | 129.000/m² |
Đoạn đường từ nhà ông Hoàng Văn Sùng (thửa đất số 40, tờ bản đồ số 59) đến thửa đất số 386, tờ bản đồ số 3 (BĐ đất lâm nghiệp) Lê Văn Hữu, Cam Thị Nhung giáp thị trấn Thông Nông cũ | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 215.000/m² | 161.000/m² | 129.000/m² |
Đoạn đường từ thửa đất của ông Vương Văn Dẻ, xóm Hồng Việt (thửa đất số 46, tờ bản đồ số 12) theo đường đi Xã Thanh Long đến hết địa phận Xã Thông Nông | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 215.000/m² | 161.000/m² | 129.000/m² |
Đoạn đường từ ngã ba đường 204 theo đường giao thông nông thôn Đà Sa - Đà Khau - Nam Hưng Đạo đến hết nhà ông Lộc Văn Dụng (hết thửa đất số 138, tờ bản đồ số 138) (xóm Nam Hưng Đạo) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 215.000/m² | 161.000/m² | 129.000/m² |
Đoạn đường từ thửa đất số 389, tờ số 3 (BĐ đất lâm nghiệp) Lê Văn Hữu, Cam Thị Nhung giáp TT Thông Nông cũ đến hết địa phận Xã Đa Thông cũ tiếp giáp Xã Nam Tuấn | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 215.000/m² | 161.000/m² | 129.000/m² |
Đoạn đường từ đầu cầu cứng Đà Sa theo đường giao thông nông thôn đi Đà Sa - Bác Đại hết nhà bà Hoàng Thị Chuyên (hết thửa đất số 302, tờ bản đồ số 119) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 165.000/m² | 124.000/m² | 100.000/m² |
Đoạn đường từ Đà Sa - Nà Khau đến hết nhà bà Nông Thị Hiệu (hết thửa đất số 219, tờ bản đồ số 97) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 165.000/m² | 124.000/m² | 100.000/m² |
Đoạn đường từ đường 204 - đầu cầu treo Đà Sa | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 165.000/m² | 124.000/m² | 100.000/m² |
Đoạn đường từ đường 204 - Bản Chang - Nà Pá đến hết địa phận Xã Đa Thông (giáp Xã Lương Thông) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 165.000/m² | 124.000/m² | 100.000/m² |
Đoạn đường từ nhà ông Vương Văn Thấm rẽ vào xóm Nà Pja đến hết địa phận Xã Lương Can (giáp Xã Thanh Long) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 165.000/m² | 124.000/m² | 100.000/m² |
Đoạn đường từ ngã ba xóm Nà Việt (thửa số 352 tờ bản | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 165.000/m² | 124.000/m² | 100.000/m² |
Đoạn đường từ Nhà văn hóa xóm Gạm Dầu đến điểm trường Tiểu học Cốc Pảng | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 165.000/m² | 124.000/m² | 100.000/m² |
Đoạn đường từ ngã ba Khuổi Thẩu (thửa số 144 tờ bản đồ số 60) xóm Gạm Dầu đến nhà bà Hoàng Thị Hạc (thửa số 32 tờ bản đồ 81) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 165.000/m² | 124.000/m² | 100.000/m² |
Đoạn đường từ ngã ba Khuổi Bẻng (thửa số 90 tờ bản đồ số 73) đến Pác Kéo Roỏng Thốc, xóm Gạm Dầu | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 165.000/m² | 124.000/m² | 100.000/m² |
Đoạn đường từ Pác Kéo Roỏng Thốc đến Nà Pài xóm Cốc Pảng | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 165.000/m² | 124.000/m² | 100.000/m² |