Đoạn đường từ Km0 Quốc lộ 34B theo đường trục chính đến hết Trạm phát sóng Vinaphone | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 471.000/m² | 353.000/m² | 283.000/m² |
Đoạn đường từ Nhà ông Nông Văn Tàng (thửa đất số 151, tờ bản đồ số 23) đến cổng trường Trung học cơ sở Xã Lê Lợi cũ | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 355.000/m² | 265.000/m² | 213.000/m² |
Đoạn đường từ chân đèo Tu Hin theo đường cửa khẩu Đức Long (Quốc lộ 34B) đến hết làng Bản Pằng | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 355.000/m² | 265.000/m² | 213.000/m² |
Đất xung quanh trụ sở Ủy ban nhân dân Xã và trường Phổ thông Cơ sở Xã Thụy Hùng cũ | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 355.000/m² | 265.000/m² | 213.000/m² |
Đoạn đường theo đường Quốc lộ 4A đến ngã ba Bắc Quảng rẽ vào đến hết làng Slỏng Sliển thuộc xóm Bản Sliển. Điểm đầu từ điểm nối đường quốc lộ 4A tờ bản đồ số 90, điểm cuối nhà ông Hoàng Văn Quyến thửa 17 tờ bản đồ số 85 | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 355.000/m² | 265.000/m² | 213.000/m² |
Đoạn đường từ giáp địa giới Xã Lê Lai cũ (Bắc Quảng) theo đường Quốc lộ 4A đến trụ sở UBND Xã Thụy Hùng cũ (thuộc tờ bản đồ số 01 và 77) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 355.000/m² | 265.000/m² | 213.000/m² |
Đoạn đường từ đầu xóm Đoàn Kết qua chợ (thửa đất số 158, tờ bản đồ số 66) đến trường tiểu học (thửa đất số 155, tờ bản đồ số 68) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 355.000/m² | 265.000/m² | 213.000/m² |
Đoạn đường tử đầu làng xóm Bản Viện tại thửa đất số 118, tờ bản đồ số 51 đất ONT (ông Hà Văn Hạnh) đến | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 355.000/m² | 265.000/m² | 213.000/m² |
Đoạn đường từ ngã ba Nà Mản xóm Thành Công rẽ vào theo đường đi Khuổi cáp Xã Thuỵ Hùng cũ đến hết xóm Thành Công | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 355.000/m² | 265.000/m² | 213.000/m² |
Đoạn đường từ giáp ranh địa giới hành chính Xã Lê Lợi với Xã Đức Long cũ theo đường đi Đồng khê - Cửa khẩu Đức Long (Quốc lộ 34B) đến hết thửa đất 135, tờ bản đồ 91, đất BHK của ông Hoàng Văn Mèng xóm Bản Mới | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 355.000/m² | 265.000/m² | 213.000/m² |
Đoạn đường (Nà Slị - Bó Chương): Điểm đầu tại thửa đất số 15, tờ bản đồ số 66 đất CLN ông Đình Kỹ Nông; Điểm cuối tại thửa đất số 03 tờ bản đồ 38 đất LUK Đàm Quốc Thắng | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 355.000/m² | 265.000/m² | 213.000/m² |
Đoạn đường từ đường Đông Khê - Đức Long (Quốc lộ 34B) rẽ vào hết làng Bản Bung | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 266.000/m² | 200.000/m² | 160.000/m² |
Đoạn đường từ ngà Bản Pằng (Quốc lộ 34B) đến trụ sở UBND Xã Danh Sỹ cũ | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 266.000/m² | 200.000/m² | 160.000/m² |
Đoạn đường từ đầu làng Nà Nưa đến nhà ông Nông Văn Tàng (thửa đất số 151, tờ bản đồ số 23) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 251.000/m² | 188.000/m² | 151.000/m² |
Đoạn đường từ ngã 3 Nà Queng đến hết nhà Văn hóa thôn Nà Tậu 1 | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 251.000/m² | 188.000/m² | 151.000/m² |
Đoạn đường từ ngã 3 giáp ranh nhà ông Mùi Quý Chuyên (thửa đất số 446, tờ bản đồ số 17) đến hết đoạn đường qua nhà ông Đinh Văn Giám, thôn Nà Tậu 2 | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 251.000/m² | 188.000/m² | 151.000/m² |
Đoạn đường từ ngã ba Đông Luông đến hết thôn Nà Niếng | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 251.000/m² | 188.000/m² | 151.000/m² |
Đoạn đường từ cổng trường Trung học cơ sở Xã Lê Lợi cũ đến cụm dân cư thôn Đoỏng Mu | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 251.000/m² | 188.000/m² | 151.000/m² |
Đoạn đường từ đỉnh dốc Keng Sliền đến đỉnh dốc Keng Kéo Slàng | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 251.000/m² | 188.000/m² | 151.000/m² |
Đoạn đường từ đỉnh dốc Kéo Slàng đến hết thôn Sliền Ngoại | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 251.000/m² | 188.000/m² | 151.000/m² |
Đoạn đường từ ngã ba nhà ông Luyến (thửa đất số 98, tờ bản đồ số 28) đến đỉnh dốc Keng Sliền | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 251.000/m² | 188.000/m² | 151.000/m² |
Đoạn đường từ thôn Bản Bung đến thôn Nà Tậu (Xã Lê Lợi cũ) (từ thửa đất số 178, tờ bản đồ số 13 đến hết thửa đất số 46, tờ bản đồ số 20) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 251.000/m² | 188.000/m² | 151.000/m² |
Đoạn từ Nà Pác - Pác Trà - Đông Đăm (xóm Nà Tậu) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 251.000/m² | 188.000/m² | 151.000/m² |
Đoạn đường từ đầu đường Nà Vài đến hết làng Pác Chủ | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 251.000/m² | 188.000/m² | 151.000/m² |
Đoạn đường từ làng Pác Chủ vào hết làng Bản Nhận | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 251.000/m² | 188.000/m² | 151.000/m² |
Đoạn đường từ xóm Bản Nhận vào đến hết xóm Chộc Chẳng cũ thuộc xóm Bản Nhận | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 251.000/m² | 188.000/m² | 151.000/m² |
Đoạn đường từ ngã ba đường nối Tỉnh lộ 208 cũ (nay là quốc lộ 4A) (đỉnh Bác Quảng) theo đường đi cửa khẩu Đức Long | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 251.000/m² | 188.000/m² | 151.000/m² |
Đoạn đường từ làng Chộc Chẳng ngoài vào đến hết làng Bản Đâư (Chộc Chẳng trong) (từ thửa đất số 63, tờ bản đồ số 44 đến hết thửa đất số 139, tờ bản đồ số 45) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 251.000/m² | 188.000/m² | 151.000/m² |
Đoạn đường từ làng Pác Deng ngoài vào đến hết làng Pác Deng trong (từ thửa đất số 47, tờ bản đồ số 42 đến hết thửa đất số 126, tờ bản đồ số 50) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 251.000/m² | 188.000/m² | 151.000/m² |
Đoạn đường từ khu dân cư Lò Vôi theo đường Quốc lộ 4A đến hết làng Ka Liệng (giáp địa giới huyện Quảng Hòa cũ) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 251.000/m² | 188.000/m² | 151.000/m² |