Đoạn đường xung quanh chợ Đông Muổng và trụ sở UBND Xã Canh Tân cũ (từ thửa đất số 30, tờ bản đồ số 20 đến hết thửa đất số 138, tờ bản đồ số 19) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 429.000/m² | 322.000/m² | 257.000/m² |
Đoạn đường từ chợ Đông Muổng theo tỉnh lộ 209 đến hết Trường Phổ thông cấp II, III Canh Tân (từ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 24 đến hết thửa đất số 167, tờ bản đồ số 35) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 355.000/m² | 265.000/m² | 213.000/m² |
Đoạn đường xung quanh trụ sở Ủy ban nhân dân Xã Đức Thông cũ | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 355.000/m² | 265.000/m² | 213.000/m² |
Đoạn đường từ trụ sở Ủy ban nhân dân Xã Đức Thông cũ đến hết trường Phổ thông Cơ sở (Pò Điểm) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 355.000/m² | 265.000/m² | 213.000/m² |
Đoạn đường từ chợ Đông Muổng theo tỉnh lộ 209 đến hết làng Pác Pẻn (từ thửa đất số 18, tờ bản đồ số 12 đến hết thửa đất số 51, tờ bản đồ số 11) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 355.000/m² | 265.000/m² | 213.000/m² |
Đoạn từ Trường Phổ thông cấp II, III đến hết xóm Tân Hoà (từ thửa đất số 16, tờ bản đồ số 42 đến hết thửa đất số 120, tờ bản đồ số 51) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 251.000/m² | 188.000/m² | 151.000/m² |
Đoạn đường từ đường Đông Muổng - Trường Phổ thông cấp II, III vào xóm Tân Thành (từ thửa đất số 78, tờ bản đồ số 42 đến hết thửa đất số 136, tờ bản đồ số 55) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 251.000/m² | 188.000/m² | 151.000/m² |
Đoạn đường từ Trường cấp 1 + 2 Canh Tân theo đường | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 251.000/m² | 188.000/m² | 151.000/m² |
Đoạn đường từ ngã 3 Pò Khương đi xóm Tân Hợp đến hết nhà ông Triệu Văn Phúng (từ thửa đất số 183, tờ bản đồ số 55 đến hết thửa đất số 30, tờ bản đồ số 48) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 251.000/m² | 188.000/m² | 151.000/m² |
Đoạn đường từ ngã 3 Phai Sliếng đến hết đỉnh Khau Ác, giáp địa giới hành chính Xã Kim Đồng cũ (từ thửa đất số 22, tờ bản đồ số 93 đến hết thửa đất số 26, tờ bản đồ số 99) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 251.000/m² | 188.000/m² | 151.000/m² |
Đoạn đường từ ngã 3 Phai Sliếng đến hết khu Nà Chia, xóm Tân Tiến (từ thửa đất số 03, tờ bản đồ số 100 đến hết thửa đất số 255, tờ bản đồ số 100) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 251.000/m² | 188.000/m² | 151.000/m² |
Đoạn đường từ ngã 3 Khuổi Hoỏng đến hết khu Khuổi Vằm, xóm Tân Hồng (từ thửa đất số 90, tờ bản đồ số 89 đến hết thửa đất số 12, tờ bản đồ số 116) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 251.000/m² | 188.000/m² | 151.000/m² |
Đoạn đường từ Nà Phiêng xóm Tân Hợp - Bản Ba Xã Kim Đồng (từ thửa đất số 9, tờ bản đồ số 2 đến hết thửa đất số 29, tờ bản đồ số 2) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 251.000/m² | 188.000/m² | 151.000/m² |
Đoạn đường Tỉnh lộ 209 - Pác Bốc, xóm Tân Hòa (từ thửa đất số 94, tờ bản đồ 41 đến hết thửa đất số 95, tờ bản đồ số 27) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 251.000/m² | 188.000/m² | 151.000/m² |
Đoạn từ Khuổi Vằm - Khau Mân, xóm Tân Hồng (từ thửa đất số 193, tờ bản đồ số 2 đến hết thửa 214, tờ bản đồ số 2) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 251.000/m² | 188.000/m² | 151.000/m² |
Đoạn đường từ Pác Myải xóm Tân Hợp - Khuổi Nhủ, xóm Tân Hợp (từ thửa đất số 182, tờ bản đồ 57 đến hết thửa 92 tờ bản đồ 70) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 223.000/m² | 167.000/m² | 134.000/m² |
Đường Tỉnh lộ 209 - Khuổi Mười, Xóm Tân Hòa (từ thửa đất số 39, tờ bản đồ số 52 đết hết thửa đất số 461, tờ bản đồ số 1) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 223.000/m² | 167.000/m² | 134.000/m² |
Đoạn đường Tỉnh lộ 209 - Khuổi Đeng, xóm Tân Hòa (từ thửa đất số 39, tờ bản đồ số 52 đết hết thửa đất số 267, tờ bản đồ số 1) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 223.000/m² | 167.000/m² | 134.000/m² |
Đoạn đường từ trụ sở Ủy ban nhân dân Xã Đức Thông cũ đến hết làng Nà Pò (Thửa đất 66 bản đồ 40 Triệu Văn Chắn) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 223.000/m² | 167.000/m² | 134.000/m² |
Đoạn đường từ ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Tộ (thửa đất số 76, tờ bản đồ số 71) theo đường đi Pò Khoang đến giáp đường Tỉnh lộ 209 | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 223.000/m² | 167.000/m² | 134.000/m² |
Đoạn đường từ Trường Phổ thông cơ sở Đức Thông đến hết làng Nà Mèng cũ thuộc xóm Tân Tiến (thửa đất số 198, tờ bản đồ số 34 Triệu Văn Hoà (B)) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 190.000/m² | 142.000/m² | 114.000/m² |
Đoạn đường từ đầu xóm Kéo Quý cũ đến cuối xóm Sộc Coóc (cũ) thuộc xóm Kéo Quý (thửa đất số 14, tờ bản đồ số 76 Triệu Văn Đeng) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 190.000/m² | 142.000/m² | 114.000/m² |
Đoạn đường từ cuối xóm Kéo Quý theo đường Đức Thông - Trọng Con đến giáp địa giới hành chính Xã Trọng Con cũ | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 190.000/m² | 142.000/m² | 114.000/m² |
Đoạn đường từ ngã ba cầu Pò Chiêu đi xóm Tân Tiến đến hết đất nhà ông Triệu Văn Đun (hết thửa đất số 272, tờ bản đồ số 34) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 190.000/m² | 142.000/m² | 114.000/m² |
Đoạn đường từ cuối xóm Tân Tiến, nhà ông Ma Văn Minh (thửa đất số 77, tờ bản đồ số 34) đến hết địa giới hành chính Xã Đức Thông cũ | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 173.000/m² | 129.000/m² | 103.000/m² |
Đoạn đường từ đầu xóm Cẩu Lặn đến cuối xóm Cẩu Lặn (thửa đất số 31, tờ bản đồ số 131 Triệu Văn Sang) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 173.000/m² | 129.000/m² | 103.000/m² |
Đoạn đường từ ngã ba theo đường vào xóm Tân Tiến đến nhà ông Nông Văn Giáp (hết thửa đất số 75, tờ bản đồ số 11) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 173.000/m² | 129.000/m² | 103.000/m² |
Đoạn đường từ Trường học Pò Điểm theo đường liên Xã Đức Thông - Trọng Con (cũ) đến giáp địa giới hành chính Xã Canh Tân cũ | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 173.000/m² | 129.000/m² | 103.000/m² |
Đoạn đường từ ngã 3 nhà ông Nông Văn Thắng (thửa đất số 97, tờ bản đồ số 53) theo đường liên Xã Đức Thông - Kim Đồng (cũ) đến hết làng Nà Pò (thửa đất số 20, tờ bản đồ 02 đất rừng cộng đồng Bản Tuồm) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 173.000/m² | 129.000/m² | 103.000/m² |
Đoạn đường từ ngã ba cầu Pò chiêu đi hết khu khuổi Mài thuộc xóm Nà Pò đến nhà ông Triệu Văn Sinh (thửa đất số 479, tờ bản đồ số 01) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 173.000/m² | 129.000/m² | 103.000/m² |