Đoạn đường từ cầu Bản Rịch (thửa đất số 192, tờ bản đồ số 172) theo đường 204 đến đầu cầu Tả Chìa | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 416.000/m² | 312.000/m² | 249.000/m² |
Đoạn đường từ cầu Tả Chìa đến nhà bà Nông Thị Đời (thửa đất 136, tờ bản đồ số 29) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 416.000/m² | 312.000/m² | 249.000/m² |
Đoạn đường từ cầu Tả Chìa đến ngã ba Đồn | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 416.000/m² | 312.000/m² | 249.000/m² |
Đoạn đường từ ngã ba đường mới xóm Nặm Đông đến đường rẽ đi mốc 623 (thuộc xóm Nặm Đông) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 323.000/m² | 241.000/m² | 185.000/m² |
Đoạn đường từ đỉnh đèo Khau Tảng đến ngã ba xóm Phia Rạc | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 323.000/m² | 241.000/m² | 185.000/m² |
Từ ngã ba đường Quốc lộ 4A xuống trạm Y tế Xã Vị Quang cũ | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 323.000/m² | 241.000/m² | 185.000/m² |
Đoạn đường từ đầu cầu Bản Đâư xóm Đồng Tầm theo đường Quốc lộ 4A đến hết địa phận Xã Cần Yên cũ | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 323.000/m² | 241.000/m² | 185.000/m² |
Đoạn đường giáp Xã Cần Yên cũ theo Quốc lộ 4A đi hết địa phận Xã Cần Nông cũ (giáp Xã Xuân Trường, huyện Bảo Lạc cũ) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 296.000/m² | 222.000/m² | 177.000/m² |
Đoạn đường Hồng Minh Thượng từ ngã ba đường nội đồng thửa đất số 206, tờ bản đồ số 44, ông Lục Đức Văn đến Đoỏng Có, Lũng Bủng Xóm Hồng Minh Thượng Xã Cần Yên cũ | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 269.000/m² | 201.000/m² | 154.000/m² |
Đoạn đường từ Ngã Ba Hưng Đạo theo đường Quốc lộ 4A đến đỉnh đèo Khuổi Vài | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 269.000/m² | 201.000/m² | 154.000/m² |
Đoạn đường từ Ngã Ba Hưng Đạo theo đường 204 đến hết trạm Nà Quân | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 269.000/m² | 201.000/m² | 154.000/m² |
Từ ngã ba xóm Bản Ngẳm nhà sửa xe ông Nông Văn Huân (thửa đất số 63, tờ bản đồ 54) đến hết nhà Văn hóa xóm Bản Ngẳm | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 236.000/m² | 177.000/m² | 140.000/m² |
Đoạn đường nội đồng Nà Pàng Bản Gải | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 236.000/m² | 177.000/m² | 140.000/m² |
Đoạn đường rẽ từ ngã ba xóm Quang Trung 2 theo đường đi Nội Phan, thuộc xóm Hồng Thái đến hết địa giới Xã Lương Thông (giáp Xã Đa Thông) (cũ) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 236.000/m² | 177.000/m² | 140.000/m² |
Đoạn đường rẽ từ trường THCS Xã Lương Thông từ nhà ông Lê Văn Kiáng (thửa đất số 155, tờ bản đồ số 85) (Nà Vàng) đến hết phân trường Tiểu học Lũng Gà | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 236.000/m² | 177.000/m² | 140.000/m² |
Đoạn đường từ đỉnh Kéo Hái giáp Xã Đa Thông cũ theo đường 204 đến nhà ông Trương Văn Lễ (hết thửa đất số 192, tờ bản đồ số 172) xóm Quang Trung 2 | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 212.000/m² | 160.000/m² | 127.000/m² |
Đoạn đường giao thông nông thôn điểm đầu tiếp giáp với đường 204 ngã ba Kéo Hái đi xóm Lũng Rịch, Lũng Đẩy cũ thuộc xóm Ngọc Sỹ đến xóm Tả Bốc cũ thuộc xóm Kim Cúc | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 212.000/m² | 160.000/m² | 127.000/m² |
Đoạn đường tiếp giáp với đường 204 xóm Dẻ Gà đi Pác Tàn | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 212.000/m² | 160.000/m² | 127.000/m² |
Đoạn đường tiếp giáp đường 204 trường Mần non Lương Thông đến Bó Kiến (xóm Quang Trung 1) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 212.000/m² | 160.000/m² | 127.000/m² |
Đường rẽ từ Nà Tôm (xóm Quang Trung 2) đến Lũng Nặp (xóm Quốc Thái) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 212.000/m² | 160.000/m² | 127.000/m² |
Đường rẽ từ ngã ba Lũng Đẩy, Lũng Duốc (xóm Ngọc Sỹ) đường đi Trà Dù (hết địa phận xóm Trà Phìn) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 212.000/m² | 160.000/m² | 127.000/m² |
Đường rẽ từ ngã ba Lũng Đẩy, Lũng Duốc (xóm Ngọc Sỹ) đi hết địa phận xóm Lũng Tỳ | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 212.000/m² | 160.000/m² | 127.000/m² |
Đoạn đường từ thửa đất số 06, tờ bản đồ số 188, của ông Triệu Văn Tu (xóm Ngọc Sỹ) đến nhà văn hóa xóm Rặc Rậy | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 212.000/m² | 160.000/m² | 127.000/m² |
Đoạn từ ngã ba theo đường rẽ đi xóm Bó Thẩu cũ (thuộc xóm Tả Cáp) đến ngã ba Nà Rào đường đi Phiêng Pán | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 180.000/m² | 136.000/m² | 108.000/m² |
Đoạn từ cầu bê tông đi xóm Nà Én cũ (thuộc xóm Tả Cáp) đến hết đường ô tô đi lại được (hết thửa đất số 45, tờ bản đồ số 56) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 180.000/m² | 136.000/m² | 108.000/m² |
Đoạn đường từ (thửa đất số 454, tờ bản đồ số 55) đi xóm Khau Dựa đến hết đường ô tô đi lại được | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 180.000/m² | 136.000/m² | 108.000/m² |
Đoạn đường từ ngã ba rẽ đi Thang Chặp đến hết đường ô tô đi lại được (hết thửa đất số 46, tờ bản đồ số 3) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 180.000/m² | 136.000/m² | 108.000/m² |
Đường ngã ba xóm Nặm Đông đi Khuổi Sỏi đến hết nhà ông Nông Văn Nguyễn (hết thửa đất số 39, tờ bản đồ số 61) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 180.000/m² | 136.000/m² | 108.000/m² |
Đoạn từ nhà ông Lò Văn Tờ (thửa đất số 33, tờ bản đồ số 57) đến mốc 617 | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 180.000/m² | 136.000/m² | 108.000/m² |
Đoạn từ ngã ba xóm Nà Tềnh cũ (thuộc xóm Tềnh Quốc) rẽ đi đến mốc 614 | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 180.000/m² | 136.000/m² | 108.000/m² |