Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường 30 Tháng 4 (bờ Bắc), Xã Trần Văn Thời, Cà Mau năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở nông thôn. Giá từ 1.080.000 đến 8.850.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường 30 tháng 4 (Bờ Bắc) XÃ TRẦN VĂN THỜI | ONT Đất ở nông thôn | Giáp ranh xã Khánh BìnhCống Ông Bích Nhỏ (phía Đông) trong đê | 3.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường 30 tháng 4 (Bờ Bắc) XÃ TRẦN VĂN THỜI | ONT Đất ở nông thôn | Cống Ông Bích Nhỏ (phía Tây)Cầu Rạch Ráng (Phía Đông) | 8.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường 30 tháng 4 (Bờ Bắc) XÃ TRẦN VĂN THỜI | ONT Đất ở nông thôn | Cầu Rạch Ruộng A (Hướng Đông)Hết ranh đất ông Tư Hùng | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường 30 tháng 4 (Bờ Bắc) XÃ TRẦN VĂN THỜI | ONT Đất ở nông thôn | Cầu Trảng Cò (Phía Tây trong đê)Giáp cầu Rạch Ruộng | 2.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường 30 tháng 4 (Bờ Bắc) XÃ TRẦN VĂN THỜI | ONT Đất ở nông thôn | Cầu Rạch Ruộng (Hướng Tây)Đầu cống Suối Mênh (Nhập tuyến) | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường 30 tháng 4 (Bờ Bắc) XÃ TRẦN VĂN THỜI | ONT Đất ở nông thôn | Đầu cống Suối MênhGiáp xã Khánh Hưng | 3.1 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.