THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã Trần Phán, Cà Mau 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã Trần Phán, Cà Mau năm 2026, gồm 10 đường/khu vực có dữ liệu và 39 dòng giá. Giá từ 240.000 đến 2.020.000 đồng/m².

Có 10 đường/khu vực và 39 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Xã Tân Trung cũ
XÃ TRẦN PHÁN
ONT
Đất ở nông thôn
Cống Nhị NguyệtVề 2 hướng (Sông Nhị Nguyệt và Tân Trung): 200m
540.000/m²
Xã Tân Trung cũ
XÃ TRẦN PHÁN
ONT
Đất ở nông thôn
Bến phà Hòa Trung 1 và Bến phà Hòa Trung 2Về hướng UBND xã (2 bên lộ Đầm Dơi - Cà Mau): 200m
840.000/m²
Xã Tân Trung cũ
XÃ TRẦN PHÁN
ONT
Đất ở nông thôn
Cầu Hòa TrungCống Tám Sị (2 bên lộ Đầm Dơi - Cà Mau)
1.1 triệu/m²
Xã Tân Trung cũ
XÃ TRẦN PHÁN
ONT
Đất ở nông thôn
Cống Tám SịVề hướng Đầm Dơi (cách ngã ba cổng chào 1000m)
840.000/m²
Xã Tân Trung cũ
XÃ TRẦN PHÁN
ONT
Đất ở nông thôn
Ngã ba cổng chào hướng về TP. Cà Mau 1000mCống Lung Vệ
1.1 triệu/m²
Xã Tân Trung cũ
XÃ TRẦN PHÁN
ONT
Đất ở nông thôn
Ngã ba Cổng ChàoCầu Hội Đồng Ninh
780.000/m²
Xã Tân Trung cũ
XÃ TRẦN PHÁN
ONT
Đất ở nông thôn
Cống Lung VệCầu Nhị Nguyệt
840.000/m²
Xã Tân Trung cũ
XÃ TRẦN PHÁN
ONT
Đất ở nông thôn
Ngã ba Cổng ChàoRa Sông Bảy Háp
1 triệu/m²
Xã Tân Trung cũ
XÃ TRẦN PHÁN
ONT
Đất ở nông thôn
Cầu Hội Đồng NinhCách cống Nhị Nguyệt: 200m
530.000/m²
Tuyến lộ mở rộng
XÃ TRẦN PHÁN
ONT
Đất ở nông thôn
Bến phà Hòa Trung 2 (về hướng Cầu Kênh Xáng)Bến phà Hòa Trung 2 + 1000m
600.000/m²
Tuyến lộ mở rộng
XÃ TRẦN PHÁN
ONT
Đất ở nông thôn
Bến phà Hòa Trung 2 + 1000mCầu Kênh Xáng + 1000m (về hướng Cầu Hòa Trung 2)
240.000/m²
Tuyến lộ mở rộng
XÃ TRẦN PHÁN
ONT
Đất ở nông thôn
Cầu Kênh Xáng + 1000m (về hướng Cầu Hòa Trung 2)Cầu Kênh Xáng (Cầu chữ Y)
600.000/m²
Xã Trần Phán
XÃ TRẦN PHÁN
ONT
Đất ở nông thôn
Cống Chà LàHết ranh bến tàu liên huyện (Trên lộ và dưới sông)
1.9 triệu/m²
Xã Trần Phán
XÃ TRẦN PHÁN
ONT
Đất ở nông thôn
Bến tàu liên huyệnKênh Chín Y
1.1 triệu/m²
Xã Trần Phán
XÃ TRẦN PHÁN
ONT
Đất ở nông thôn
Kênh Chín YCống Bờ Đập (Sông Bảy Háp)
300.000/m²
Xã Trần Phán
XÃ TRẦN PHÁN
ONT
Đất ở nông thôn
Cống Chà LàCầu Chà Là I (Hướng Bắc)
2 triệu/m²
Xã Trần Phán
XÃ TRẦN PHÁN
ONT
Đất ở nông thôn
Cống Chà LàCầu Chà Là I (Hướng Nam)
1.7 triệu/m²
Xã Trần Phán
XÃ TRẦN PHÁN
ONT
Đất ở nông thôn
Cầu Chà Là I + 200mVề hướng sông Chà Là: 200m (2 bên)
860.000/m²
Xã Trần Phán
XÃ TRẦN PHÁN
ONT
Đất ở nông thôn
Cống Chà LàCầu Kéo cũ (Trạm y tế cũ)
1.4 triệu/m²
Xã Trần Phán
XÃ TRẦN PHÁN
ONT
Đất ở nông thôn
Trạm y tếBến phà Chà Là (2 bên lộ dọc theo sông Bảy Háp)
650.000/m²
Xã Trần Phán
XÃ TRẦN PHÁN
ONT
Đất ở nông thôn
Cầu Chà Là (2 bên lộ Chà Là - Cái Keo)Lộ Chà Là - Cái Nước
1.1 triệu/m²
Xã Trần Phán
XÃ TRẦN PHÁN
ONT
Đất ở nông thôn
Cầu Chà Là ICách cống Bờ Đập: 200m (2 bên lộ Chà Là - Tân Trung)
1 triệu/m²
Xã Trần Phán
XÃ TRẦN PHÁN
ONT
Đất ở nông thôn
Cống Bờ ĐậpVề các hướng còn lại: 200m
300.000/m²
Xã Trần Phán
XÃ TRẦN PHÁN
ONT
Đất ở nông thôn
Đê ngăn mặn ấp Nhị NguyệtVề 2 hướng: 200m (Trần Phán và sông Nhị Nguyệt)
340.000/m²
Xã Trần Phán
XÃ TRẦN PHÁN
ONT
Đất ở nông thôn
Cầu Sáu HoàngCầu Út Hà
360.000/m²
Xã Trần Phán
XÃ TRẦN PHÁN
ONT
Đất ở nông thôn
Cầu Sáu HoàngCầu Chà Là II (Lộ Đầm Dơi - Cái Nước)
720.000/m²
Xã Trần Phán
XÃ TRẦN PHÁN
ONT
Đất ở nông thôn
Cầu Chà Là IICầu Bá Huê (Lộ Đầm Dơi - Cái Nước)
360.000/m²
Xã Trần Phán
XÃ TRẦN PHÁN
ONT
Đất ở nông thôn
Cầu Bá HuêCầu Kênh Nai (Lộ Đầm Dơi - Cái Nước)
370.000/m²
Xã Trần Phán
XÃ TRẦN PHÁN
ONT
Đất ở nông thôn
Cầu kênh NaiCống Lung Gạo giáp ranh xã Tân Duyệt
360.000/m²
Xã Trần Phán
XÃ TRẦN PHÁN
ONT
Đất ở nông thôn
Cầu Sáu HoàngHết ranh bến phà Chà Là
720.000/m²

Bảng giá đất Xã Trần Phán năm 2026

Khu vực:
Xã Trần Phán, Cà Mau.
Loại đất:
Đất ở nông thôn (ONT).
Mức giá áp dụng:
từ 240.000 đến 2.020.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Trần Phán