Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Xã Tân Duyệt Cũ, Xã Tân Duyệt, Cà Mau được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2026.
17 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã Tân Duyệt cũ XÃ TÂN DUYỆT | ONTĐất ở nông thôn | Cầu ấp 9Hướng về Đầm Dơi 700m | 580.000/m² | — | — | — |
Xã Tân Duyệt cũ XÃ TÂN DUYỆT | ONTĐất ở nông thôn | Cống ngã tư Xóm Ruộng (Lộ Đầm Dơi - Cà Mau)Cầu Nhị Nguyệt | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Xã Tân Duyệt cũ XÃ TÂN DUYỆT | ONTĐất ở nông thôn | Cách cống ngã tư Xóm Ruộng: 30mCầu kênh Dân Quân | 290.000/m² | — | — | — |
Xã Tân Duyệt cũ XÃ TÂN DUYỆT | ONTĐất ở nông thôn | Ngã ba Cống ĐáVề các hướng: 200m | 500.000/m² | — | — | — |
Xã Tân Duyệt cũ XÃ TÂN DUYỆT | ONTĐất ở nông thôn | Ngã tư Ông BỉnhVề hai hướng: 500 m | 580.000/m² | — | — | — |
Xã Tân Duyệt cũ XÃ TÂN DUYỆT | ONTĐất ở nông thôn | Ngã ba Rạch SaoHướng về cầu Lung Gừa | 430.000/m² | — | — | — |
Xã Tân Duyệt cũ XÃ TÂN DUYỆT | ONTĐất ở nông thôn | Ngã ba Rạch Sao + 201m (2 bên lộ)Về các hướng | 360.000/m² | — | — | — |
Xã Tân Duyệt cũ XÃ TÂN DUYỆT | ONTĐất ở nông thôn | Cống ấp 10Về hai bên cống: 300m | 430.000/m² | — | — | — |
Xã Tân Duyệt cũ XÃ TÂN DUYỆT | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn Ngã Tư Ông BỉnhCầu Bào Vuông | 580.000/m² | — | — | — |
Xã Tân Duyệt cũ XÃ TÂN DUYỆT | ONTĐất ở nông thôn | Ngã Tư Ông BỉnhCống đá | 430.000/m² | — | — | — |
Xã Tân Duyệt cũ XÃ TÂN DUYỆT | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn Cầu Lung ỨngCầu Bào Vuông | 420.000/m² | — | — | — |
Xã Tân Duyệt cũ XÃ TÂN DUYỆT | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn Cầu Thầy ChươngCầu Lung Ứng | 500.000/m² | — | — | — |
Xã Tân Duyệt cũ XÃ TÂN DUYỆT | ONTĐất ở nông thôn | Đoạn Cầu Thầy ChươngCầu Bào Bèo | 430.000/m² | — | — | — |
Xã Tân Duyệt cũ XÃ TÂN DUYỆT | ONTĐất ở nông thôn | Lộ Đầm Dơi Thanh TùngCác Đoạn còn lại | 290.000/m² | — | — | — |
Xã Tân Duyệt cũ XÃ TÂN DUYỆT | ONTĐất ở nông thôn | Cầu Rạch Sao IICầu Kinh Hàng Dừa | 580.000/m² | — | — | — |
Xã Tân Duyệt cũ XÃ TÂN DUYỆT | ONTĐất ở nông thôn | Cầu Kinh Hàng DừaCống Lung Gạo | 430.000/m² | — | — | — |
Xã Tân Duyệt cũ XÃ TÂN DUYỆT | ONTĐất ở nông thôn | Cống đáGiáp ranh xã Quách Phẩm Bắc (lộ 709) | 360.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.